Định tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có ý định.
2.
động từ
Xác định vị trí của điểm tâm trong hình tròn, hình vuông, v.v.
Ví dụ:
Muốn định tâm chiếc đĩa tròn, hãy đo hai đường kính cắt nhau và lấy giao điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có ý định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định tâm | Trung tính, chỉ việc hình thành một ý muốn, một kế hoạch trong tâm trí. Ví dụ: |
| dự định | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, chỉ việc có kế hoạch hoặc ý muốn làm gì đó trong tương lai. Ví dụ: Anh ấy dự định sẽ đi du lịch vào mùa hè này. |
Nghĩa 2: Xác định vị trí của điểm tâm trong hình tròn, hình vuông, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến hình học hoặc thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, kỹ thuật, và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và kỹ thuật.
- Phù hợp với văn phong chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý định hoặc xác định vị trí trung tâm trong các bài toán hình học hoặc thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xác định" hoặc "định vị" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định tâm vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và cụm danh từ, ví dụ: "định tâm rõ ràng", "định tâm vào mục tiêu".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận