Định vị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xác định vị trí tại thực địa của một vật thể nào đó theo những dấu hiệu xuất phát hay phản xạ từ bản thân nó.
Ví dụ: Thiết bị định vị được vị trí phao nhờ tín hiệu nó phát ra.
Nghĩa: Xác định vị trí tại thực địa của một vật thể nào đó theo những dấu hiệu xuất phát hay phản xạ từ bản thân nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dùng máy để định vị chỗ chiếc thuyền đang ở trên sông.
  • Chiếc vòng phát sáng giúp cứu hộ định vị bạn nhỏ trong màn sương.
  • Điện thoại phát tiếng bíp để mọi người định vị nó dưới ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ tín hiệu phản hồi, nhóm khảo sát định vị chính xác phao cứu sinh trôi trên biển.
  • Máy bay gửi sóng, trạm mặt đất nhận lại và định vị vị trí nó đang bay.
  • Robot phát tia, đo tín hiệu phản xạ từ tường để tự định vị đường đi.
3
Người trưởng thành
  • Thiết bị định vị được vị trí phao nhờ tín hiệu nó phát ra.
  • Đội cứu nạn bám theo xung phản hồi để định vị xác tàu giữa đêm mưa.
  • Hải đăng không chỉ dẫn đường mà còn giúp tàu bè định vị mình trong màn sương đặc.
  • Trong phòng thí nghiệm, họ phát sóng siêu âm để định vị chính xác viên sỏi đang kẹt trong đường ống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến công nghệ và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như công nghệ thông tin, hàng hải, hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định vị trí chính xác của một vật thể trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các công nghệ hoặc thiết bị định vị như GPS.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xác định" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định vị vật thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vật thể, vị trí), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...