Dím
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ). xem nhím.
Ví dụ:
Tối qua tôi thấy một con dím băng ngang bìa rừng.
Nghĩa: (phương ngữ). xem nhím.
1
Học sinh tiểu học
- Con dím trong sách có nhiều gai nhọn.
- Thầy kể chuyện một con dím cuộn tròn khi sợ.
- Bố dẫn em đi xem dím ở vườn thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng động, con dím rụt người lại, gai dựng lên như chiếc áo giáp.
- Trong bài văn tả thú rừng, bạn mình chọn con dím vì hình dáng khác lạ.
- Người đi rừng nói chỉ cần lặng yên, con dím sẽ mở dần, không còn chĩa gai nữa.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi thấy một con dím băng ngang bìa rừng.
- Những mũi gai của dím không chỉ để phòng thân, mà còn nhắc ta biết giữ khoảng cách cần thiết với đời.
- Đêm miền núi tĩnh mịch, tiếng lá xào xạc theo bước dím lầm lũi tìm mồi.
- Đứa trẻ chìa tay ra, nhưng người mẹ khẽ kéo lại: với dím, sự tò mò đôi khi phải nhường cho thận trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
- Không thuộc phong cách khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường được dùng như một cách viết khác của từ "nhím" trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhím" do cách phát âm tương tự.
- Người học nên chú ý sử dụng từ "nhím" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động bị che giấu, không rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "dím đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm từ chỉ trạng thái hoặc hành động.






Danh sách bình luận