Diệu huyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như huyền diệu.
Ví dụ: Khoảnh khắc bình minh trên biển đẹp đến diệu huyền.
Nghĩa: Như huyền diệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ánh trăng trên mặt hồ trông thật diệu huyền.
  • Giọng hát của chị vang lên nhẹ như sương, nghe diệu huyền lắm.
  • Chiếc váy múa lấp lánh khiến sân khấu trở nên diệu huyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màn sương sớm phủ lên cánh đồng, tạo nên vẻ diệu huyền khó tả.
  • Bản nhạc không lời vang lên, kéo cả lớp vào một không gian diệu huyền.
  • Những vì sao chớp nháy, làm bầu trời đêm có sức hút diệu huyền.
3
Người trưởng thành
  • Khoảnh khắc bình minh trên biển đẹp đến diệu huyền.
  • Trong phút tĩnh lặng, mùi hoa dạ lý làm khu vườn trở nên diệu huyền, như chạm được vào giấc mơ.
  • Ánh mắt ấy thoáng qua, mang theo cảm giác diệu huyền giữa đám đông ồn ã.
  • Đôi khi cuộc đời mở ra một lối rẽ diệu huyền, ta chỉ biết mỉm cười và bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như huyền diệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diệu huyền Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự kì ảo, hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, khó lí giải, mang tính chất văn chương, trang trọng. Ví dụ: Khoảnh khắc bình minh trên biển đẹp đến diệu huyền.
huyền diệu Trung tính, văn chương, trang trọng, dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự kì ảo. Ví dụ: Cảnh sắc nơi đây thật huyền diệu, khiến lòng người say đắm.
kì ảo Trung tính, văn chương, gợi cảm giác siêu thực, không có thật. Ví dụ: Thế giới trong giấc mơ của cô bé thật kì ảo và đầy màu sắc.
thần tiên Trung tính, văn chương, gợi cảm giác đẹp đẽ, siêu phàm, thoát tục. Ví dụ: Nàng có vẻ đẹp thần tiên, khiến ai cũng phải ngước nhìn.
bình thường Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng. Ví dụ: Cuộc sống bình thường của anh ấy trôi qua êm đềm.
rõ ràng Trung tính, khách quan, chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, không có gì bí ẩn. Ví dụ: Mọi thứ đều rõ ràng, không có gì phải thắc mắc.
hiện thực Trung tính, khách quan, chỉ sự có thật, đúng với thực tế, không mơ mộng. Ví dụ: Anh ấy luôn nhìn nhận mọi việc một cách hiện thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả những điều kỳ diệu, huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ diệu, huyền bí, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác kỳ ảo, huyền bí trong văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'huyền diệu', cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản không có tính nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh diệu huyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
huyền diệu kỳ diệu thần diệu nhiệm màu thần kỳ kỳ ảo huyền ảo mê hoặc quyến rũ tuyệt vời
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...