Điêu đứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lâm vào cảnh phải vất vả đối phó với những khó khăn.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhỏ điêu đứng vì đơn hàng bị hủy đột ngột.
Nghĩa: Lâm vào cảnh phải vất vả đối phó với những khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em bị mưa to làm dột, cả nhà điêu đứng lo che mái.
- Đội bóng lớp em thua liền mấy trận, thầy trò điêu đứng tìm cách tập lại.
- Quán nước của mẹ vắng khách vì trời lạnh, mẹ con điêu đứng xoay tiền chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba mẹ bạn ấy điêu đứng khi cửa hàng phải đóng cửa tạm vì sửa đường.
- Nhóm trưởng điêu đứng trước hạn nộp bài dồn dập và thành viên thiếu hợp tác.
- Gia đình cậu bạn bỗng điêu đứng khi chi phí thuốc men tăng vọt, kế hoạch đều đảo lộn.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp nhỏ điêu đứng vì đơn hàng bị hủy đột ngột.
- Anh bảo: chỉ một cú trượt giá, cả xưởng điêu đứng, còn anh mất ngủ cả tuần.
- Chị từng điêu đứng giữa hai đầu nợ, vẫn gắng giữ lời hẹn với công nhân.
- Thành phố mưa dầm, quán xá điêu đứng, ai cũng học cách thắt lưng buộc bụng để qua ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào cảnh phải vất vả đối phó với những khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điêu đứng | Thường dùng để chỉ tình trạng khó khăn, khốn đốn, gần như không thể xoay sở được, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ điêu đứng vì đơn hàng bị hủy đột ngột. |
| khốn đốn | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để chỉ tình trạng cực kỳ khó khăn, khổ sở, không lối thoát. Ví dụ: Sau trận lũ, nhiều gia đình lâm vào cảnh khốn đốn. |
| yên ổn | Trung tính, tích cực, dùng để chỉ tình trạng bình an, không có biến động hay khó khăn, cuộc sống ổn định. Ví dụ: Anh ấy mong muốn có một cuộc sống yên ổn bên gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình trạng khó khăn của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, nhấn mạnh sự khốn khó của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, áp lực và khó khăn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự vất vả.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang tính biểu cảm cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn mà ai đó đang phải đối mặt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "khốn đốn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khốn đốn" nhưng "điêu đứng" thường nhấn mạnh hơn về mức độ khó khăn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh lạm dụng từ này để không làm giảm giá trị biểu cảm của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu đứng", "bị điêu đứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị", "trở nên".






Danh sách bình luận