Nguy khốn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nguy hiểm tới mức khó tìm ra lối thoát.
Ví dụ:
Anh ta kiệt sức giữa sa mạc, rơi vào hoàn cảnh nguy khốn.
Nghĩa: Nguy hiểm tới mức khó tìm ra lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa lớn làm nhóm bạn lạc trong rừng, tình cảnh nguy khốn.
- Con mèo mắc kẹt trên mái nhà, kêu cứu trong lúc nguy khốn.
- Chiếc thuyền nhỏ chao đảo giữa sóng to, ai cũng thấy nguy khốn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện mất giữa đêm bão, căn nhà trũng nước đặt gia đình vào thế nguy khốn.
- Khi leo núi lạc đường, chỉ một bình nước cạn là đủ đẩy nhóm bạn vào cảnh nguy khốn.
- Trận lũ quét ập xuống bất ngờ, cả bản rơi vào tình thế nguy khốn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta kiệt sức giữa sa mạc, rơi vào hoàn cảnh nguy khốn.
- Doanh nghiệp mất dòng tiền, đứng trước ngưỡng cửa nguy khốn nơi mọi quyết định đều rủi ro.
- Người thuyền trưởng hiểu rằng chỉ cần sai một lái, cả thủy thủ đoàn sẽ lâm cảnh nguy khốn giữa đêm đen.
- Trong khoảnh khắc bị dồn đến chân tường, cô mới cảm nhận trọn vẹn cái lạnh của hai chữ nguy khốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguy hiểm tới mức khó tìm ra lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguy khốn | mạnh, sắc thái căng thẳng, văn viết/khẩu ngữ trang trọng Ví dụ: Anh ta kiệt sức giữa sa mạc, rơi vào hoàn cảnh nguy khốn. |
| ngặt nghèo | mạnh, trang trọng/văn chương Ví dụ: Tình thế ngặt nghèo khiến ai nấy bối rối. |
| hiểm nghèo | mạnh, trang trọng Ví dụ: Bệnh dịch bùng phát đặt họ vào hoàn cảnh hiểm nghèo. |
| nguy ngập | mạnh, trang trọng Ví dụ: Con thuyền rơi vào tình thế nguy ngập giữa bão tố. |
| an toàn | trung tính, phổ thông Ví dụ: Khu vực đã trở lại an toàn sau khi cứu hộ. |
| bình an | nhẹ, hơi văn chương Ví dụ: Mọi người đều bình an sau cơn hoạn nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng, cần sự can thiệp khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cấp bách, nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự nguy hiểm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguy hiểm khác như "nguy hiểm", "nguy cấp".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguy khốn", "nguy khốn vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" để tăng cường ý nghĩa.





