Điện thoại viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên làm việc ở tổng đài điện thoại.
Ví dụ: Điện thoại viên tiếp nhận cuộc gọi và chuyển đến đúng bộ phận.
Nghĩa: Nhân viên làm việc ở tổng đài điện thoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị điện thoại viên trả lời rất lễ phép.
  • Em gọi nhầm số, điện thoại viên nhắc em kiểm tra lại.
  • Điện thoại viên nối máy cho mẹ nói chuyện với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại viên hướng dẫn mình bấm các phím theo yêu cầu.
  • Khi đường dây bận, điện thoại viên xin lỗi và hẹn gọi lại.
  • Bạn Lan tìm việc làm thêm, thấy tuyển điện thoại viên ca tối.
3
Người trưởng thành
  • Điện thoại viên tiếp nhận cuộc gọi và chuyển đến đúng bộ phận.
  • Giọng điện thoại viên điềm tĩnh khiến khách bớt sốt ruột.
  • Một điện thoại viên giỏi không chỉ nghe rõ mà còn nghe hiểu.
  • Đêm trực dài, điện thoại viên là người giữ nhịp cho cả tổng đài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành viễn thông và dịch vụ khách hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến công việc hoặc vị trí trong ngành viễn thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc tổng đài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân viên khác trong ngành dịch vụ.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ nhân viên bán hàng qua điện thoại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "điện thoại" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một điện thoại viên giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (giỏi, chăm chỉ) và động từ (làm, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...