Đi tua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi lần lượt qua từng máy (thường là trong ngành dệt) để kiểm tra, xử lí khi máy đang vận hành.
Ví dụ:
Tổ trưởng đi tua từng máy dệt để kiểm tra khi máy đang vận hành.
Nghĩa: Đi lần lượt qua từng máy (thường là trong ngành dệt) để kiểm tra, xử lí khi máy đang vận hành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công nhân đi tua qua từng máy dệt để xem máy có chạy tốt không.
- Chú kỹ thuật đi tua, nghe tiếng máy rồi chỉnh nhẹ cho êm hơn.
- Cô đi tua và nhặt sợi vướng trên các máy đang chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ đi tua dọc nhà xưởng, mắt liếc nhanh từng máy để kịp tháo sợi rối.
- Tới giờ đi tua, chị kỹ thuật vừa kiểm tra độ căng sợi vừa chỉnh con ốc khi máy vẫn chạy.
- Anh quản ca đi tua liên tục, phát hiện máy nào kêu lạ là dừng lại xử lý ngay.
3
Người trưởng thành
- Tổ trưởng đi tua từng máy dệt để kiểm tra khi máy đang vận hành.
- Ca đêm, anh đi tua đều tay, tai nghe tiếng máy để đoán chỗ lệch mà chỉnh.
- Chị đi tua như một thói quen, vừa bước vừa xử lý những nút sợi nhỏ trước khi chúng hóa thành sự cố.
- Khi nhịp máy gấp gáp, người thợ vẫn phải đi tua bình tĩnh, chữa đúng chỗ và đi tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt để chỉ việc kiểm tra máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, không dùng trong văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quy trình kiểm tra máy móc trong ngành dệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc ngành dệt.
- Không có biến thể phổ biến ngoài ngành dệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại thông thường.
- Khác biệt với "kiểm tra" ở chỗ nhấn mạnh việc đi qua từng máy.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy đi tua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc máy móc, ví dụ: "công nhân đi tua máy".






Danh sách bình luận