Dị hờm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Quái lạ, kì quái.
Ví dụ:
Chiếc váy ấy nổi bật nhưng hơi dị hờm.
Nghĩa: (phương ngữ). Quái lạ, kì quái.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tượng trông dị hờm làm tớ giật mình.
- Con mèo kêu tiếng dị hờm như trong phim ma.
- Cái mặt nạ này màu mè dị hờm, tớ không dám đeo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát phối âm kiểu gì mà nghe dị hờm, cứ gai cả tai.
- Cậu ấy mặc bộ đồ dị hờm nên ai cũng ngoái nhìn.
- Cách trang trí lớp bằng búp bê mặt trắng trông khá dị hờm, khiến nhiều bạn rùng mình.
3
Người trưởng thành
- Chiếc váy ấy nổi bật nhưng hơi dị hờm.
- Có những ý tưởng cố gây sốc, thành ra chỉ còn lại cảm giác dị hờm chứ không độc đáo.
- Quán cà phê trang trí đầu lâu cho “ngầu”, song trong không khí lễ cưới bên cạnh, nó lạc lõng và dị hờm.
- Tôi từng thích cái khác lạ, đến khi nhìn lại mới thấy nhiều thứ chỉ là dị hờm, không phải cá tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Quái lạ, kì quái.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dị hờm | Khẩu ngữ, diễn tả sự kì lạ, quái dị một cách bất ngờ hoặc khó hiểu. Ví dụ: Chiếc váy ấy nổi bật nhưng hơi dị hờm. |
| kì lạ | Trung tính, diễn tả sự khác thường, gây ngạc nhiên. Ví dụ: Cách ăn mặc của cô ấy thật kì lạ. |
| quái lạ | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự khác thường, khó hiểu, có phần kì dị. Ví dụ: Anh ta có những sở thích rất quái lạ. |
| bình thường | Trung tính, diễn tả trạng thái không có gì đặc biệt, đúng như lẽ thường. Ví dụ: Mọi chuyện đã trở lại bình thường. |
| thông thường | Trung tính, diễn tả sự phổ biến, theo quy tắc chung, không có gì khác lạ. Ví dụ: Đây là cách giải quyết thông thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những điều hoặc người có hành vi, ngoại hình khác thường, gây ngạc nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh độc đáo, gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, đôi khi có chút hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kì quái" nhưng "dị hờm" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dị hờm", "quá dị hờm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận