Dẹp tiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Dẹp bỏ, không tiếp tục làm nữa (thường nói về cơ sở sản xuất kinh doanh).
Ví dụ: Do kinh doanh lỗ, họ quyết định dẹp tiệm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Dẹp bỏ, không tiếp tục làm nữa (thường nói về cơ sở sản xuất kinh doanh).
1
Học sinh tiểu học
  • Quán nước đầu ngõ dẹp tiệm vì không còn khách.
  • Chú bán đồ chơi dẹp tiệm sau Tết.
  • Cửa hàng bánh kia dẹp tiệm, treo bảng đóng cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiệm truyện tranh dẹp tiệm khi chủ chuyển sang nghề khác.
  • Sau mùa du lịch ế ẩm, một số quán nhỏ phải dẹp tiệm.
  • Ông chủ do thuê mặt bằng quá đắt nên buộc phải dẹp tiệm.
3
Người trưởng thành
  • Do kinh doanh lỗ, họ quyết định dẹp tiệm.
  • Giữ mãi bảng hiệu cũng chẳng ích gì nếu mỗi tối đều vắng khách, thế là anh đành dẹp tiệm.
  • Bao năm gắn bó với tiếng máy, chị vẫn run tay khi ký giấy dẹp tiệm.
  • Thị trường đổi thay nhanh quá; ai chậm chân một nhịp là nghĩ đến chuyện dẹp tiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đóng cửa một cửa hàng hoặc doanh nghiệp nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phóng sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết thúc hoặc ngừng hoạt động một cách không chính thức.
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về các doanh nghiệp nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ việc ngừng hoạt động vĩnh viễn, không phải tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngừng hoạt động tạm thời như "tạm nghỉ".
  • Không nên dùng để chỉ các doanh nghiệp lớn hoặc tổ chức có quy mô.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa hàng dẹp tiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ sở kinh doanh như "cửa hàng", "quán".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...