Đẽo gọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Đẽo một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đẽo gọt mảnh gỗ cho khít vào khung cửa.
2.
động từ
Như gọt giũa.
Ví dụ: Biên tập viên đẽo gọt bản thảo trước khi in.
Nghĩa 1: (id.). Đẽo một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu thợ mộc đẽo gọt miếng gỗ cho thẳng mép.
  • Ông nội ngồi đẽo gọt chiếc cán chổi, từng lát đều nhau.
  • Bạn nhỏ dùng dao nhỏ đẽo gọt que tre để làm diều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ kiên nhẫn đẽo gọt khúc gỗ, để từng mặt phẳng hiện ra rõ ràng.
  • Người nghệ nhân đẽo gọt từng đường cong, chiếc tượng dần có hồn.
  • Chú cẩn thận đẽo gọt mũi bút chì gỗ, không để sứt mẻ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đẽo gọt mảnh gỗ cho khít vào khung cửa.
  • Người thợ ngồi bên hiên, chậm rãi đẽo gọt, tiếng dao chạm gỗ vang đều như nhịp thở.
  • Trong tiếng bụi gỗ bay, bàn tay thô ráp vẫn mềm đi ở những đường đẽo gọt cuối cùng.
  • Đẽo gọt không chỉ là thao tác, đó là cách người thợ trò chuyện với chất liệu.
Nghĩa 2: Như gọt giũa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhắc em đẽo gọt từng chữ viết cho đẹp hơn.
  • Bạn Lan đẽo gọt câu văn để bài tập làm văn trôi chảy.
  • Nhóm em đẽo gọt lời giới thiệu để dễ hiểu cho các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu kiên trì đẽo gọt luận điểm, bỏ đi những câu rườm rà.
  • Cô ấy đẽo gọt giai điệu, để bài hát mượt hơn khi biểu diễn.
  • Nhà báo đẽo gọt nhan đề, chọn từng chữ sao cho gọn mà đắt.
3
Người trưởng thành
  • Biên tập viên đẽo gọt bản thảo trước khi in.
  • Anh học cách đẽo gọt câu chữ, để cảm xúc không trào ra thành sáo rỗng.
  • Trong cuộc họp, chị đẽo gọt thông điệp, gạt bỏ mọi chi tiết gây nhiễu.
  • Viết xong chưa phải đã xong; ta còn phải đẽo gọt để ý tưởng lộ rõ đường nét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Đẽo một cách cẩn thận, tỉ mỉ (nói khái quát).
Nghĩa 2: Như gọt giũa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đẽo gọt Trung tính, nhấn mạnh quá trình rèn luyện, trau dồi để đạt đến sự hoàn thiện, tinh tế, thường áp dụng cho kỹ năng, phẩm chất, hoặc ngôn ngữ. Ví dụ: Biên tập viên đẽo gọt bản thảo trước khi in.
gọt giũa Trung tính, nhấn mạnh sự trau chuốt, hoàn thiện. Ví dụ: Cô giáo gọt giũa từng nét chữ cho học sinh.
trau chuốt Trung tính, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, hoàn hảo trong từng chi tiết. Ví dụ: Anh ấy trau chuốt từng câu văn để bài viết thêm sắc sảo.
bỏ bê Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không chăm sóc, dẫn đến suy giảm hoặc không phát triển. Ví dụ: Nếu bỏ bê việc học, kiến thức sẽ mai một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình làm việc tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh chi tiết, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành nghề liên quan đến chế tác, điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chi tiết, tỉ mỉ.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng chế tác, điêu khắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đơn giản hơn như "gọt" hoặc "cắt".
  • Khác biệt với "gọt giũa" ở mức độ tỉ mỉ và công phu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "đẽo" và "gọt".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đẽo gọt cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "cẩn thận"), danh từ (như "gỗ"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.