Chuốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho thật nhẵn bằng cách đưa nhẹ một lưỡi sắc nhiều lần sát bề mặt.
Ví dụ: Anh chuốt mũi dao cho nhẵn, rồi mới bắt tay vào gọt cành.
2.
động từ
Sửa chữa công phu cho bóng bẩy.
Ví dụ: Anh chuốt bức thư xin việc cho rõ ràng và tinh tế.
Nghĩa 1: Làm cho thật nhẵn bằng cách đưa nhẹ một lưỡi sắc nhiều lần sát bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố dùng dao chuốt cái que cho trơn.
  • Em cẩn thận chuốt bút chì để vẽ.
  • Thầy chuốt đầu đũa tre cho nhọn và nhẵn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khéo tay, chuốt thân bút chì đến khi lớp gỗ láng mịn.
  • Người thợ chuốt mũi dùi trên đá mài cho sắc mà không sứt mẻ.
  • Cậu dùng lưỡi dao nhỏ chuốt que nướng, từng đường nhẹ làm bề mặt trơn như lụa.
3
Người trưởng thành
  • Anh chuốt mũi dao cho nhẵn, rồi mới bắt tay vào gọt cành.
  • Từng nhát chuốt nhẹ, bề gỗ hiện vân, mịn và ấm tay.
  • Người thợ già lặng lẽ chuốt cán dao, như dỗ cho thớ gỗ nằm yên.
  • Chuốt cho nhẵn không chỉ để đẹp, mà còn để vật cầm lên thấy yên tâm.
Nghĩa 2: Sửa chữa công phu cho bóng bẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhắc em chuốt lại câu văn cho gọn.
  • Bạn Lan chuốt mái tóc trước khi chụp ảnh lớp.
  • Em chuốt bức vẽ, tô lại đường nét cho đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu dành thêm thời gian chuốt bài nghị luận để ý tròn nghĩa và mạch lạc.
  • Nhóm bạn chuốt kịch bản, bỏ bớt chỗ rườm và thêm chi tiết đắt.
  • Cô ấy chuốt hồ sơ dự tuyển, chỉnh từng câu để nổi bật điểm mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh chuốt bức thư xin việc cho rõ ràng và tinh tế.
  • Có người chuốt ngoại hình, có người chuốt ngôn từ; ai cũng muốn mình sáng hơn trong mắt đời.
  • Bản thảo sau nhiều lần chuốt, bớt chải chuốt mà sâu hơn, như ngẫm kỹ mới thấy vị.
  • Ta chuốt điều cần nói, bỏ phần bóng bẩy thừa, để ý vẫn sáng mà không loè loẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho thật nhẵn bằng cách đưa nhẹ một lưỡi sắc nhiều lần sát bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuốt Diễn tả hành động làm nhẵn, làm sắc một vật bằng dụng cụ, mang tính thủ công, cẩn thận. Ví dụ: Anh chuốt mũi dao cho nhẵn, rồi mới bắt tay vào gọt cành.
gọt Trung tính, chỉ hành động dùng vật sắc loại bỏ phần thừa để tạo hình, làm nhẵn hoặc làm sắc. Ví dụ: Anh thợ mộc gọt thanh gỗ cho vuông vắn.
mài Trung tính, chỉ hành động dùng vật cứng chà xát để làm sắc, làm nhẵn hoặc làm bóng bề mặt. Ví dụ: Bác nông dân mài lưỡi cuốc cho bén.
Nghĩa 2: Sửa chữa công phu cho bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuốt Diễn tả hành động chỉnh sửa, hoàn thiện một cách tỉ mỉ, công phu để đạt đến sự tinh tế, hoàn hảo (thường dùng cho văn phong, lời nói, tác phẩm). Ví dụ: Anh chuốt bức thư xin việc cho rõ ràng và tinh tế.
trau chuốt Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc sửa sang, làm cho đẹp đẽ, hoàn hảo hơn. Ví dụ: Cô ấy trau chuốt từng câu chữ trong bài viết.
gọt giũa Trang trọng, văn chương, chỉ sự rèn luyện, sửa sang công phu để đạt đến sự tinh xảo, hoàn thiện (thường dùng cho tài năng, văn phong). Ví dụ: Nghệ sĩ đã gọt giũa tài năng của mình qua nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm đẹp hoặc sửa chữa đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chi tiết công việc thủ công hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả quá trình sáng tạo hoặc hoàn thiện tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thủ công mỹ nghệ, chế tác đồ gỗ, kim hoàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và tinh tế.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hoàn thiện và chăm chút.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ và công phu trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng hoặc không cần chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc thủ công hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sửa chữa đơn giản hơn như "sửa" hoặc "làm".
  • Khác biệt với "mài" ở chỗ "chuốt" thường chỉ sự tinh tế và hoàn thiện cuối cùng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ công phu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuốt bút", "chuốt gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ hoặc vật liệu (bút, gỗ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới