Dảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(ít dùng). Xô, ấy cho ngã.
Ví dụ:
Anh bị người ta dảy nên ngã nhào.
Nghĩa: (ít dùng). Xô, ấy cho ngã.
1
Học sinh tiểu học
- Dũng dảy bạn nên bạn té xuống sân.
- Em lỡ dảy em bé, cô liền nhắc phải xin lỗi.
- Bạn đừng dảy, kẻo bạn Minh ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc chen hàng, có bạn dảy mạnh làm bạn trước trượt chân.
- Chỉ vì một cái dảy vô ý, trận đá cầu bỗng dừng lại trong ồn ào.
- Cậu ấy không cố ý, nhưng cú dảy vội khiến bạn cùng lớp ngã sõng soài.
3
Người trưởng thành
- Anh bị người ta dảy nên ngã nhào.
- Giữa đám đông, chỉ một cú dảy thô bạo cũng đủ biến bực mình thành tai nạn.
- Cái dảy nhỏ lúc nóng nảy đôi khi để lại lời xin lỗi không kịp nói.
- Đừng lấy bực dọc làm lý do cho hành vi dảy người khác ngã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện hành động quyết liệt.
- Phong cách dân dã, có thể gợi nhớ đến ngôn ngữ cổ hoặc địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh về hành động xô đẩy.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "đẩy" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "đẩy" ở chỗ "dảy" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn và ít phổ biến hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "dảy" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dảy" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dảy ngã", "dảy mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "dảy anh ấy", "dảy cái ghế".






Danh sách bình luận