Đào sâu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi vào chiều sâu về mặt nhận thức.
Ví dụ:
Tôi đào sâu đề tài trước khi đưa ra ý kiến.
Nghĩa: Đi vào chiều sâu về mặt nhận thức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo chúng em đào sâu bài toán để hiểu vì sao làm như vậy.
- Bạn Nam đào sâu câu chuyện để biết nhân vật nghĩ gì.
- Em đào sâu bài học để nhớ lâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn hãy đào sâu vấn đề thay vì chỉ chép công thức.
- Mình đọc thêm tài liệu để đào sâu chủ đề năng lượng tái tạo.
- Nhóm tụi mình tranh luận để đào sâu ý nghĩa của đoạn thơ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đào sâu đề tài trước khi đưa ra ý kiến.
- Khi chịu khó đào sâu, ta thấy nguyên nhân thật sự thường nằm sau những biểu hiện ồn ào.
- Chị dành thời gian đào sâu dữ liệu chứ không chỉ nhìn báo cáo bề nổi.
- Có lúc phải tạm dừng, lùi lại, rồi đào sâu một câu hỏi để tránh lạc hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi vào chiều sâu về mặt nhận thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lướt qua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đào sâu | Trung tính, mang tính học thuật hoặc nghiên cứu, thể hiện sự tập trung vào chi tiết và bản chất vấn đề. Ví dụ: Tôi đào sâu đề tài trước khi đưa ra ý kiến. |
| đi sâu | Trung tính, diễn tả hành động đi vào chi tiết, bản chất của vấn đề. Ví dụ: Cuộc thảo luận đi sâu vào các khía cạnh triết học. |
| lướt qua | Trung tính, diễn tả hành động xem xét một cách hời hợt, không kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ấy chỉ lướt qua báo cáo mà không đọc kỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nghiên cứu, phân tích kỹ lưỡng một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về sự tìm hiểu, khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ việc đi sâu vào chi tiết kỹ thuật hoặc lý thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng trong việc tìm hiểu.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, chi tiết trong nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự sâu sắc hoặc chi tiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tìm hiểu đơn giản hơn như "tìm hiểu".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đào sâu vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, kiến thức), trạng từ (hơn nữa, thêm), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).





