Đạo cụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng để biểu diễn của diễn viên hoặc để trang trí trên sân khấu.
Ví dụ: Ban hậu đài kiểm tra lại toàn bộ đạo cụ trước khi mở màn.
Nghĩa: Đồ dùng để biểu diễn của diễn viên hoặc để trang trí trên sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phát đạo cụ cho các bạn đóng kịch cổ tích.
  • Bạn Minh đội vương miện giả làm đạo cụ trong buổi biểu diễn.
  • Chiếc ghế gỗ đặt giữa sân khấu chỉ là đạo cụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm kịch mượn thêm đạo cụ để cảnh lớp học trông thật hơn.
  • Không có đạo cụ phù hợp, màn ảo thuật trông kém thuyết phục.
  • Đèn lồng giấy treo dọc phông nền là đạo cụ tạo không khí Trung thu.
3
Người trưởng thành
  • Ban hậu đài kiểm tra lại toàn bộ đạo cụ trước khi mở màn.
  • Đạo cụ tinh gọn giúp diễn viên tập trung vào cảm xúc thay vì phô trương hình thức.
  • Những vết xước trên chiếc vali cũ là chủ ý của tổ đạo cụ để kể câu chuyện đời nhân vật.
  • Chỉ cần thiếu một đạo cụ mấu chốt, nhịp diễn có thể chệch hẳn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật biểu diễn, sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm liên quan đến sân khấu, điện ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh, truyền hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vật dụng hỗ trợ biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phim ảnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đạo diễn" do cùng lĩnh vực nghệ thuật nhưng khác chức năng.
  • Không nên dùng để chỉ các vật dụng không liên quan đến biểu diễn.
  • Chú ý phân biệt với "phụ kiện" trong thời trang hoặc "dụng cụ" trong thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đạo cụ sân khấu', 'đạo cụ biểu diễn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'đẹp', 'phong phú'), động từ (như 'sử dụng', 'chuẩn bị'), và lượng từ (như 'một số', 'nhiều').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...