Đánh hơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngửi thấy mùi mà nhận ra có cái gì, ở đâu.
Ví dụ: Tôi đánh hơi thấy mùi gas trong bếp và vội tắt bếp.
2.
động từ
Nhận thấy một số dấu hiệu mà đoán ra đại khái đang có cái gì hoặc việc gì (thường hàm ý khinh).
Ví dụ: Tôi đánh hơi có rắc rối từ những câu trả lời vòng vo ấy.
Nghĩa 1: Ngửi thấy mùi mà nhận ra có cái gì, ở đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó đánh hơi thấy miếng bánh rơi dưới gầm bàn.
  • Bé đi qua bếp, đánh hơi mùi canh đang sôi.
  • Bạn nhỏ cúi xuống, đánh hơi thấy mùi hoa sữa trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vừa bước vào sân đã đánh hơi mùi khói bếp từ nhà hàng xóm.
  • Đang đi dã ngoại, tụi mình đánh hơi thấy mùi mưa trong gió rừng.
  • Cậu ấy nhắm mắt, vẫn đánh hơi được mùi cà phê lan ra từ quán đầu ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh hơi thấy mùi gas trong bếp và vội tắt bếp.
  • Đêm thành phố ẩm, tôi đánh hơi mùi mưa trộn với mùi đất, nghe như tiếng báo trước.
  • Con mèo lầm lì mà đánh hơi cá kho, quay đầu lại rất nhanh.
  • Đang nói chuyện, tôi vẫn đánh hơi thấy mùi thuốc lá thoảng từ ban công nhà bên.
Nghĩa 2: Nhận thấy một số dấu hiệu mà đoán ra đại khái đang có cái gì hoặc việc gì (thường hàm ý khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhìn bảng điểm và đánh hơi là sắp có kiểm tra.
  • Nghe cô giáo dặn dò kỹ, tụi mình đánh hơi thấy sẽ có bài tập khó.
  • Thấy anh trai dọn phòng kỹ quá, em đánh hơi có khách sắp đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy nhóm bạn thì thầm, tôi đánh hơi có chuyện không ổn.
  • Giáo viên bỗng đổi lịch, cả lớp đánh hơi kỳ thi đang gần.
  • Nhìn quảng cáo quá hứa hẹn, tụi mình đánh hơi có chiêu trò bán hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh hơi có rắc rối từ những câu trả lời vòng vo ấy.
  • Anh ta vừa khen vừa dò hỏi, tôi đánh hơi mùi lợi dụng nên giữ khoảng cách.
  • Chỉ cần đọc tiêu đề giật gân là tôi đánh hơi ra chiêu câu view.
  • Nghe họ nói chuyện bóng gió, tôi đánh hơi một thương vụ không sạch sẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngửi thấy mùi mà nhận ra có cái gì, ở đâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh hơi Trung tính, chỉ hành động dùng khứu giác để dò tìm, phát hiện, thường dùng cho động vật hoặc người với ý nghĩa tương tự. Ví dụ: Tôi đánh hơi thấy mùi gas trong bếp và vội tắt bếp.
ngửi Trung tính, chỉ hành động dùng mũi để cảm nhận mùi. Ví dụ: Con chó đang ngửi thức ăn.
Nghĩa 2: Nhận thấy một số dấu hiệu mà đoán ra đại khái đang có cái gì hoặc việc gì (thường hàm ý khinh).
Từ đồng nghĩa:
ngửi thấy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh hơi Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ, chỉ việc nhận ra điều gì đó mờ ám, bí mật qua các dấu hiệu nhỏ. Ví dụ: Tôi đánh hơi có rắc rối từ những câu trả lời vòng vo ấy.
ngửi thấy Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc nhận ra điều gì đó qua dấu hiệu. Ví dụ: Anh ta ngửi thấy mùi tiền là mắt sáng lên.
bỏ qua Trung tính, chỉ việc không chú ý hoặc không nhận thấy điều gì. Ví dụ: Anh ta đã bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ngửi mùi hoặc nhận biết điều gì đó qua dấu hiệu, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc mang tính chất hài hước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc khinh thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngửi hoặc nhận biết điều gì đó một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngửi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "ngửi" ở chỗ "đánh hơi" thường hàm ý nhận biết qua dấu hiệu, không chỉ đơn thuần là ngửi.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái hài hước hoặc châm biếm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó đánh hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ngửi (ví dụ: mùi, dấu hiệu) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...