Đẳng hạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Hạng cao thấp khác nhau
Ví dụ:
Cô ấy ở đẳng hạng dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.
Nghĩa: Hạng cao thấp khác nhau
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, bạn ấy thuộc đẳng hạng giỏi vì luôn làm bài tốt.
- Chiếc áo này không cùng đẳng hạng với đồ chơi nên cô giáo xếp vào góc khác.
- Trong cuộc thi vẽ, bức tranh của Linh được đặt ở đẳng hạng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở giải chạy, cậu ấy nâng được đẳng hạng nhờ luyện tập đều đặn.
- Cuốn sách này rõ ràng ở đẳng hạng khác so với truyện tranh đọc nhanh cho vui.
- Trong đội bóng, vị trí chính thức là đẳng hạng mà ai cũng muốn chạm tới.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ở đẳng hạng dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.
- Những nhà hàng cùng đẳng hạng thường cạnh tranh giá lẫn trải nghiệm dịch vụ.
- Anh sợ nhất là bị xếp sai đẳng hạng, vì khi đó công sức dễ bị xem nhẹ.
- Có những tài năng sinh ra đã khác đẳng hạng; phần còn lại là bền bỉ để rút ngắn khoảng cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ, cấp bậc trong các lĩnh vực như thể thao, giáo dục, dịch vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như quản lý chất lượng, dịch vụ khách sạn, hàng không để phân loại cấp bậc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân loại, đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc đánh giá theo tiêu chuẩn cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự phân loại rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cấp bậc như "cao", "thấp" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc khác như "cấp độ", "hạng mục".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đẳng hạng cao", "đẳng hạng thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, giữ), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận