Phân cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân thành nhiều cấp, nhiều hạng.
Ví dụ:
Cơ quan phân cấp nhiệm vụ cho các đơn vị theo thẩm quyền.
Nghĩa: Phân thành nhiều cấp, nhiều hạng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô phân cấp sách trong thư viện để chúng mình dễ tìm.
- Cô tổng phụ trách phân cấp đội viên theo từng bậc rèn luyện.
- Ban tổ chức phân cấp giải thưởng từ khuyến khích đến xuất sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường phân cấp câu lạc bộ theo trình độ để ai cũng có chỗ phù hợp.
- Huấn luyện viên phân cấp đội bóng, tân binh vào đội dự bị, người giỏi lên đội chính.
- Ban giám khảo phân cấp mức điểm thưởng, bài tốt được xếp vào hạng cao.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan phân cấp nhiệm vụ cho các đơn vị theo thẩm quyền.
- Doanh nghiệp phân cấp quản lý rõ ràng để tránh chồng chéo trách nhiệm.
- Khi hệ thống không phân cấp hợp lý, quyết định nhỏ cũng phải chờ cấp trên, làm chậm mọi thứ.
- Trong dự án, ta nên phân cấp rủi ro: chuyện thường lệ giao cho nhóm vận hành, việc bất thường giữ ở cấp chiến lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân thành nhiều cấp, nhiều hạng.
Từ đồng nghĩa:
xếp hạng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân cấp | Hành động chia nhỏ, sắp xếp theo thứ bậc, có tính tổ chức, thường dùng trong quản lý, hành chính, giáo dục. Ví dụ: Cơ quan phân cấp nhiệm vụ cho các đơn vị theo thẩm quyền. |
| xếp hạng | Trung tính, chỉ hành động sắp đặt theo thứ tự, vị trí dựa trên tiêu chí nhất định. Ví dụ: Các vận động viên được xếp hạng dựa trên thành tích thi đấu. |
| thống nhất | Trang trọng, chỉ việc đưa về một mối, loại bỏ sự khác biệt, phân chia cấp bậc. Ví dụ: Các quy định cần được thống nhất trên toàn hệ thống để dễ quản lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tổ chức, sắp xếp theo thứ bậc trong các tài liệu quản lý, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quản lý, hành chính, công nghệ thông tin để chỉ việc sắp xếp theo thứ bậc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc sắp xếp, tổ chức theo thứ bậc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được phân cấp như "nhân sự", "quản lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân loại"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng khi không có sự phân chia rõ ràng về cấp bậc.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc tổ chức hoặc hệ thống đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân cấp công việc", "phân cấp quản lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, quản lý), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).





