Phân hạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia ra thành nhiều hạng.
Ví dụ: Cơ quan sẽ phân hạng hồ sơ theo mức độ ưu tiên.
Nghĩa: Chia ra thành nhiều hạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cô phân hạng sách trong thư viện để tụi mình dễ tìm.
  • Trọng tài phân hạng vận động viên theo độ tuổi.
  • Mẹ phân hạng quần áo: đồ đi học để riêng, đồ ở nhà để riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức phân hạng đội bóng dựa trên thành tích thi đấu.
  • Thầy cô phân hạng bài làm để xếp nhóm hỗ trợ bạn yếu.
  • Trang web phân hạng phim để người xem biết độ tuổi phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan sẽ phân hạng hồ sơ theo mức độ ưu tiên.
  • Doanh nghiệp cần phân hạng khách hàng để tối ưu chăm sóc và ngân sách.
  • Trong nghiên cứu, việc phân hạng dữ liệu giúp nhìn ra mẫu hình ẩn.
  • Không phân hạng rõ ràng, mọi cố gắng quản trị chỉ như rót nước vào cát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia ra thành nhiều hạng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân hạng Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, hoặc chuyên môn, mang tính khách quan, phân loại rõ ràng. Ví dụ: Cơ quan sẽ phân hạng hồ sơ theo mức độ ưu tiên.
phân loại Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ: Họ phân loại hồ sơ theo từng nhóm đối tượng.
phân cấp Trang trọng, thường dùng trong tổ chức, quản lý, hệ thống. Ví dụ: Chính phủ phân cấp quản lý cho các địa phương.
gộp chung Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động gom lại. Ví dụ: Chúng tôi gộp chung các ý kiến lại để thảo luận.
hợp nhất Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, tổ chức. Ví dụ: Hai bộ phận sẽ hợp nhất thành một phòng ban mới.
đồng nhất Trang trọng, chuyên môn, nhấn mạnh sự thống nhất, không phân biệt. Ví dụ: Công ty cố gắng đồng nhất chất lượng sản phẩm trên toàn hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc xếp loại, đánh giá trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như giáo dục, thể thao, quản lý chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xếp loại, đánh giá một cách có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự phân loại rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân loại"; "phân hạng" thường liên quan đến thứ bậc, còn "phân loại" liên quan đến nhóm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân hạng các sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "phân hạng sản phẩm"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "nhanh chóng phân hạng").
phân loại xếp loại xếp hạng định hạng đánh giá phân cấp phân chia sắp xếp phân nhóm loại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...