Đàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ct, hoặc ph). Đường.
Ví dụ:
Đàng làng này khá hẹp nhưng sạch sẽ.
Nghĩa: (ct, hoặc ph). Đường.
1
Học sinh tiểu học
- Con đi chậm chậm cho khỏi vấp trên đàng.
- Bà nội dắt tôi qua đàng làng đầy hoa dại.
- Mưa rơi làm đàng trước cổng trơn trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng xiên qua tán cây, rắc vàng lên đàng đất dẫn vào xóm.
- Chiều xuống, em đạp xe một mạch theo đàng quen về nhà.
- Nghe tiếng suối, tụi mình biết đã gần tới đàng vào thác.
3
Người trưởng thành
- Đàng làng này khá hẹp nhưng sạch sẽ.
- Có lúc ta phải dừng lại giữa đàng, không vì mệt mà để ngắm xem mình đang đi về đâu.
- Anh chọn đàng vắng, mong tìm một khoảng lặng cho suy nghĩ.
- Mỗi mùa mưa, ổ gà lại chi chít khắp đàng, nhắc người đi chậm và cẩn thận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ct, hoặc ph). Đường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàng | Khẩu ngữ, địa phương, mang sắc thái thân mật hoặc cũ. Ví dụ: Đàng làng này khá hẹp nhưng sạch sẽ. |
| đường | Trung tính, phổ biến, chính thức. Ví dụ: Con đường này dẫn đến chợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ miền Trung và Nam Bộ để chỉ con đường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "đường".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Trung hoặc Nam Bộ để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại đường (ví dụ: đàng lớn, đàng nhỏ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đường" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàng đi", "đàng về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), động từ (đi, về), và tính từ (dài, ngắn).






Danh sách bình luận