Vỉa hè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần dọc theo hai bên đường phố, thường được xây lát, dành riêng cho người đi bộ.
Ví dụ: Tôi đi dọc vỉa hè để sang cửa hàng bên kia phố.
Nghĩa: Phần dọc theo hai bên đường phố, thường được xây lát, dành riêng cho người đi bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nắm tay mẹ đi trên vỉa hè an toàn.
  • Chúng em đứng gọn trên vỉa hè chờ đèn xanh.
  • Cô dặn cả lớp không chạy xuống lòng đường, chỉ đi trên vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn rảo bước trên vỉa hè, tránh dòng xe lao vùn vụt.
  • Trước cổng trường, ai cũng đi sát vỉa hè để khỏi cản trở xe cộ.
  • Trời mưa, vỉa hè trơn nhẫy khiến chúng tôi phải bước chậm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi dọc vỉa hè để sang cửa hàng bên kia phố.
  • Vỉa hè sạch sẽ khiến buổi sáng thành phố bừng lên cảm giác dễ thở.
  • Quán cà phê kê vài chiếc ghế sát vỉa hè, người qua lại thành dòng phim chiếu chậm.
  • Chiều xuống, tiếng giày gõ trên vỉa hè nghe như nhịp thở của phố xá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần dọc theo hai bên đường phố, thường được xây lát, dành riêng cho người đi bộ.
Từ đồng nghĩa:
lề đường hè phố
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vỉa hè trung tính, hành chính–đời thường; phạm vi đô thị, vật thể cụ thể Ví dụ: Tôi đi dọc vỉa hè để sang cửa hàng bên kia phố.
lề đường trung tính, khẩu ngữ phổ biến; tương đương nghĩa Ví dụ: Đi trên lề đường cho an toàn.
hè phố trang trọng–báo chí, hơi sách vở; dùng ở đô thị Ví dụ: Chấn chỉnh tình trạng lấn chiếm hè phố.
lòng đường trung tính, kỹ thuật giao thông; đối lập chức năng với vỉa hè Ví dụ: Vỉa hè cho người đi bộ, lòng đường cho xe cộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian công cộng, nơi người đi bộ di chuyển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến quy hoạch đô thị, giao thông hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến không gian công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh quan đô thị hoặc cuộc sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, xây dựng và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về không gian dành cho người đi bộ trong đô thị.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các không gian không phải là phần dọc theo đường phố.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "vỉa hè rộng", "vỉa hè hẹp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lề đường", nhưng "vỉa hè" thường chỉ phần có lát gạch hoặc bê tông.
  • Chú ý không dùng "vỉa hè" để chỉ các không gian không dành cho người đi bộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vỉa hè rộng", "vỉa hè sạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, sạch), động từ (đi, dọn), và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...