Dăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem giăng.
Ví dụ:
Họ dăng mái che tạm trước cửa hàng.
2. (ít dùng). xem dặng hắng.
Ví dụ:
Anh dăng khẽ để lấy lại giọng.
Nghĩa 1: xem giăng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú dăng bạt che mưa cho mọi người.
- Bố dăng dây cờ trước sân để trang trí.
- Chú thợ dăng lưới quanh vườn để chim khỏi ăn quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực nhật dăng bạt lên khung để dựng sân khấu nhỏ của lớp.
- Chú công nhân dăng dây cảnh báo quanh hố công trình để ai cũng thấy rõ.
- Buổi chiều, bác ngư dân dăng lưới dọc bờ sông, chờ nước lên là kéo.
3
Người trưởng thành
- Họ dăng mái che tạm trước cửa hàng.
- Đi qua con ngõ, thấy người ta dăng dây chặn lối, tôi chợt hiểu khu nhà đang sửa chữa.
- Trong buổi hội chợ, ban tổ chức dăng banner khắp hành lang, không khí rộn ràng hẳn.
- Bác thợ làng chài dăng mẻ lưới cuối ngày, mong trời thương cho một mẻ cá khá.
Nghĩa 2: (ít dùng). xem dặng hắng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dăng một tiếng rồi bắt đầu đọc tên.
- Ông dăng nhẹ để đỡ khan giọng.
- Bạn Lan dăng khẽ trước khi đọc bài thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm dăng một tiếng, cả lớp lập tức im lặng.
- Cô phát biểu hơi run, dăng nhẹ vài lần rồi mới nói trôi chảy.
- Nghe loa rè rè, bác bảo vệ dăng lên một tiếng như nhắc mọi người chú ý.
3
Người trưởng thành
- Anh dăng khẽ để lấy lại giọng.
- Giữa cuộc họp, cô dăng một tiếng, ánh mắt mọi người lập tức hướng về bục thuyết trình.
- Đứng ở hậu trường, tôi dăng vài tiếng, lắng nghe cổ họng mở ra như cánh cửa gỉ.
- Trong căn phòng yên tĩnh, tiếng ai đó dăng khan, như một dấu gõ nhịp cho cuộc trò chuyện sắp bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ xưa hoặc dân gian.
- Phong cách nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc dân gian trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tái hiện ngôn ngữ dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giăng" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Hiểu rõ bối cảnh văn học hoặc lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dăng" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dăng lưới", "dăng bẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "lưới", "bẫy") và trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng", "cẩn thận").






Danh sách bình luận