Đan thanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Màu đồ và màu xanh; chỉ hội hoạ.
Ví dụ: Bức hoành phi được điểm xuyết đan thanh, nhìn trang trọng.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Màu đồ và màu xanh; chỉ hội hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ giở bức tranh đan thanh, sắc đỏ và xanh nổi bật.
  • Thầy kể ngày xưa người ta vẽ đan thanh để trang trí đình làng.
  • Bạn Minh tô bức tranh theo lối đan thanh, nhìn rất lạ mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Mĩ thuật, cô giới thiệu tranh đan thanh, nhấn mạnh hai gam đỏ và xanh truyền thống.
  • Trang bìa tập san dùng phong cách đan thanh, khiến hình ảnh vừa cổ điển vừa trang nhã.
  • Nhìn bức bình phong đan thanh, tụi mình thấy rõ nét vẽ mộc mạc mà tinh tế.
3
Người trưởng thành
  • Bức hoành phi được điểm xuyết đan thanh, nhìn trang trọng.
  • Nhà sưu tầm nâng niu cuộn trục đan thanh, như chạm vào hơi thở một thời cũ.
  • Giữa căn phòng tối giản, mảng đan thanh trên tường kéo mắt người xem về những mùa lễ hội xưa.
  • Chỉ một nét đan thanh khéo đặt, bức họa bỗng có linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, hội họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ nghệ thuật hội họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến mỹ thuật và hội họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với nghệ thuật truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nghệ thuật hội họa truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn chương cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hội họa" ở chỗ "đan thanh" mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bức tranh đan thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ hành động liên quan đến hội họa như "vẽ", "tô".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...