Đắc lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người, lực lượng giúp việc) có khả năng làm tốt công việc được giao.
Ví dụ: Thư ký mới là trợ thủ đắc lực của trưởng phòng.
Nghĩa: (Người, lực lượng giúp việc) có khả năng làm tốt công việc được giao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là trợ lý đắc lực của cô giáo chủ nhiệm.
  • Bạn Minh là người bạn đắc lực khi lớp làm báo tường.
  • Đội trực nhật đắc lực nên lớp sạch bong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp phó học tập rất đắc lực, nhắc lịch kiểm tra và kèm bạn yếu.
  • Trong câu lạc bộ, Tuấn là cánh tay đắc lực của thầy hướng dẫn.
  • Nhờ nhóm hậu cần đắc lực, buổi ngoại khóa diễn ra gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Thư ký mới là trợ thủ đắc lực của trưởng phòng.
  • Anh coi cô ấy là cộng sự đắc lực vì giao việc nào cũng hoàn thành gọn ghẽ.
  • Đội kỹ thuật đắc lực giúp dự án vượt qua giai đoạn khó nhất.
  • Trong lúc rối bời, một người đắc lực không chỉ làm tốt việc mà còn làm yên lòng cả tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó làm việc hiệu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết để mô tả sự hỗ trợ hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự hỗ trợ quan trọng trong các dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá cao, tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiệu quả và quan trọng của sự hỗ trợ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc nhóm người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗ trợ khác như "hữu ích" nhưng "đắc lực" nhấn mạnh hơn về hiệu quả.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắc lực", "hết sức đắc lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc lực lượng, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...