Đặc dụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có công dụng đặc biệt.
Ví dụ: Đây là thuốc đặc dụng cho da nhạy cảm.
Nghĩa: Có công dụng đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Đây là kéo đặc dụng để cắt vải, không dùng cắt giấy.
  • Thầy đưa cho bạn Minh bút đặc dụng để vẽ trên bảng trắng.
  • Chiếc găng tay này là đồ đặc dụng để nhặt xương cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc kìm này là dụng cụ đặc dụng để bấm đầu dây điện.
  • Trong phòng thí nghiệm, có loại kính đặc dụng chỉ dùng để quan sát mẫu vật.
  • Ba mua sơn đặc dụng để tô lên kim loại cho khỏi rỉ.
3
Người trưởng thành
  • Đây là thuốc đặc dụng cho da nhạy cảm.
  • Nhà bếp có dao đặc dụng để lọc xương, dùng rất bén nhưng không đa năng.
  • Xưởng cần mỡ bôi trơn đặc dụng cho máy chạy ở nhiệt độ cao, dùng sai loại sẽ hỏng bạc đạn.
  • Trong dự án này, phần mềm đặc dụng xử lý ảnh vệ tinh đã rút ngắn cả tuần làm việc xuống còn một buổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có công dụng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặc dụng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc chuyên môn, nhấn mạnh tính chuyên biệt của công dụng. Ví dụ: Đây là thuốc đặc dụng cho da nhạy cảm.
chuyên dụng Trung tính, chỉ sự thiết kế hoặc sử dụng riêng cho một mục đích cụ thể, thường trong lĩnh vực kỹ thuật, chuyên môn. Ví dụ: Đây là công cụ chuyên dụng để sửa chữa các thiết bị điện tử.
đa năng Trung tính, chỉ khả năng thực hiện nhiều chức năng hoặc công dụng khác nhau. Ví dụ: Chiếc máy này rất đa năng, có thể làm nhiều việc cùng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc công cụ có công dụng đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm hoặc công nghệ có tính năng đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính năng đặc biệt của một sản phẩm hoặc công cụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tính đặc biệt.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc công cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính năng thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những thứ không có tính năng nổi bật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đặc dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "sản phẩm đặc dụng"), phó từ (ví dụ: "rất đặc dụng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.