Da liễu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu (nói khái quát).
Ví dụ: Anh đi khám da liễu vì mảng đỏ tái phát.
Nghĩa: Bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị ngứa, mẹ đưa bạn đi khám da liễu.
  • Trường mời bác sĩ nói chuyện về cách phòng bệnh da liễu.
  • Thầy dặn rửa tay sạch để tránh mắc bệnh da liễu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy nổi mẩn kéo dài, mình đến khoa da liễu để kiểm tra cho chắc.
  • Bạn ấy chia sẻ kinh nghiệm trị mụn tại phòng khám da liễu, nghe rất thuyết phục.
  • Ở trạm y tế có tờ rơi hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu bệnh da liễu.
3
Người trưởng thành
  • Anh đi khám da liễu vì mảng đỏ tái phát.
  • Thời tiết hanh khô làm bệnh da liễu bùng lên, nhắc tôi chăm da cẩn thận hơn.
  • Nhiều người ngại nói về bệnh da liễu, nhưng im lặng thường khiến việc điều trị chậm trễ.
  • Chọn bác sĩ da liễu phù hợp giống như tìm một người đồng hành kiên nhẫn cho hành trình chữa lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về bệnh tật hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu y học và nghiên cứu về da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản y khoa và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại bệnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "da" khi chỉ riêng về bề mặt cơ thể, không bao gồm bệnh lý.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bệnh da liễu', 'chuyên khoa da liễu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và danh từ khác như 'bệnh', 'chuyên khoa', 'điều trị'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...