Bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Da của lợn, bò, v.v. dùng làm thức ăn.
2.
danh từ
(chuyên môn). Mô bọc mặt ngoài cơ thể sinh vật.
3.
danh từ
Lớp ngoài của vỏ ở một vài giống cây.
4.
danh từ
Vật dùng làm bao, làm vỏ bọc ngoài của hàng hoá.
5.
danh từ
Vật dùng để thay thế quả cân, làm cho cân thăng bằng.
6.
động từ
(thường dùng có kèm phủ định). Sánh có thể bằng được.
7.
tính từ
(Da, thường là ở mặt) dày và có vẻ nặng. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ da lợn, bò trong ẩm thực hoặc khi nói về da mặt dày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sinh học, thực vật học hoặc khi nói về bao bì hàng hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự dày dạn, cứng cỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học, thực vật học và ngành công nghiệp bao bì.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bì" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi nói về da mặt dày.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Thường không mang tính trang trọng, trừ khi dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại da động vật trong ẩm thực hoặc bao bì hàng hóa.
- Tránh dùng "bì" khi cần diễn đạt sự nhẹ nhàng, tinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "da" hoặc "vỏ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "da" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "bì" để chỉ da người, cần chú ý ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt giữa "bì" trong ẩm thực và "bì" trong sinh học.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





