Đối trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trọng lượng dùng để cân bằng một trọng lượng khác.
Ví dụ: Thang máy dùng đối trọng để di chuyển êm và tiết kiệm sức kéo.
Nghĩa: Trọng lượng dùng để cân bằng một trọng lượng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái xô nước làm đối trọng để chiếc cầu bập bênh không bị chúi xuống.
  • Bố buộc viên đá làm đối trọng cho con diều bay ổn định.
  • Thầy treo túi cát làm đối trọng để mô hình ròng rọc hoạt động cân bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ gắn thêm đối trọng vào cần cẩu để nó không chao khi nhấc khối bê tông.
  • Trong thí nghiệm, bạn Mai tăng đối trọng phía sau để thăng bằng đòn bẩy.
  • Chiếc thang dây có đối trọng nên kéo lên kéo xuống nhẹ tay hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thang máy dùng đối trọng để di chuyển êm và tiết kiệm sức kéo.
  • Thợ cơ khí dịch chuyển đối trọng từng chút để triệt rung của trục quay.
  • Con tàu nâng neo nhờ hệ ròng rọc có đối trọng phân tải lực kéo.
  • Người thợ xếp bao cát làm đối trọng, giữ khung giàn không nghiêng trong gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ sự cân bằng lực hoặc quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, cơ khí, và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự cân bằng giữa hai lực hoặc yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc kinh tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cân bằng khác như "cân đối".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối trọng lớn", "đối trọng của máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, có), và các danh từ khác (máy, hệ thống).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...