Biểu bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mô phủ mặt ngoài cơ thể sinh vật hoặc lót mặt trong các cơ quan của cơ thể, có tác dụng che chở hoặc đảm nhiệm các chức năng khác như tiêu hoá, bài tiết, v.v.
Ví dụ:
Biểu bì là lớp bảo vệ đầu tiên của cơ thể.
Nghĩa: Mô phủ mặt ngoài cơ thể sinh vật hoặc lót mặt trong các cơ quan của cơ thể, có tác dụng che chở hoặc đảm nhiệm các chức năng khác như tiêu hoá, bài tiết, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Biểu bì trên lá giúp cây không mất nước.
- Khi bị xước tay nhẹ, lớp biểu bì có thể bong ra.
- Da chúng ta có lớp biểu bì bảo vệ khỏi bụi bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biểu bì của da tạo hàng rào ngăn vi khuẩn xâm nhập.
- Lớp sáp ở biểu bì lá giúp cây thích nghi với ngày nắng gắt.
- Quan sát dưới kính hiển vi, em thấy tế bào biểu bì xếp khít như những viên gạch.
3
Người trưởng thành
- Biểu bì là lớp bảo vệ đầu tiên của cơ thể.
- Chăm sóc da hợp lý là nuôi dưỡng và giữ vững hàng rào biểu bì.
- Ở lá cây, biểu bì mỏng mà bền, vừa thở vừa giữ nước, như tấm áo mưa khéo léo của cây.
- Khi cơ thể mất cân bằng, biểu bì có thể báo động bằng kích ứng, mẩn đỏ hay bong tróc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học và sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất khoa học, trung tính và khách quan.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể sinh vật trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "da" hoặc "màng".
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu bì của da", "biểu bì thực vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, dày), động từ (bảo vệ, che phủ), và các danh từ khác (da, thực vật).





