Hạ bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp mô ở sát dưới biểu bì.
Ví dụ:
Hạ bì là lớp mô nằm sát dưới biểu bì.
Nghĩa: Lớp mô ở sát dưới biểu bì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ vào tranh và nói: hạ bì nằm ngay dưới lớp da ngoài.
- Khi bị xước nhẹ, vết thương chưa chạm tới hạ bì.
- Hạ bì giúp giữ ấm cơ thể dưới lớp da.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích: mụn thường hình thành ở vùng gần hạ bì khi tuyến bã nhờn bị tắc.
- Trong tranh cắt lớp da, hạ bì hiện rõ giữa biểu bì và mô mỡ.
- Khi trời lạnh, mạch máu trong hạ bì co lại nên da nổi gai ốc.
3
Người trưởng thành
- Hạ bì là lớp mô nằm sát dưới biểu bì.
- Trong thẩm mỹ học, nhiều quy trình tác động đến hạ bì để kích thích collagen.
- Sau vết bỏng nông, cảm giác đau xuất phát từ các đầu mút thần kinh ở hạ bì.
- Nghiên cứu da liễu hiện đại coi hạ bì như ‘xưởng’ sản xuất sợi đàn hồi, lặng lẽ hoạt động dưới bề mặt da.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo dục liên quan đến cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về da.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc da trong các bài viết hoặc nghiên cứu chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến da như biểu bì.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạ bì của da".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mô, lớp), động từ (bảo vệ, che phủ) và các danh từ khác (da, cơ thể).





