Cứu tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cứu cho thoát khỏi cảnh nguy khốn (ví như ngôi sao cứu mạng, theo quan niệm cũ).
Ví dụ: Người bác sĩ trực đêm là cứu tinh của sản phụ gặp biến chứng.
Nghĩa: Người cứu cho thoát khỏi cảnh nguy khốn (ví như ngôi sao cứu mạng, theo quan niệm cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú lính cứu hỏa là cứu tinh của cả khu phố khi ngọn lửa bùng lên.
  • Bạn bảo vệ kéo em ra khỏi cổng xe, đúng là cứu tinh của em.
  • Cơn mưa đến kịp lúc, nhưng người thầy gọi cứu hộ mới là cứu tinh của nhóm đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đội bóng bế tắc, cầu thủ dự bị vào sân và trở thành cứu tinh với cú sút quyết định.
  • Lúc bài thuyết trình sắp hỏng, bạn cùng nhóm bình tĩnh xử lý và hóa thành cứu tinh của cả lớp.
  • Trong đêm mất điện, anh hàng xóm mang máy phát sang, ai cũng gọi anh là cứu tinh.
3
Người trưởng thành
  • Người bác sĩ trực đêm là cứu tinh của sản phụ gặp biến chứng.
  • Giữa cơn khủng hoảng tài chính, nhà đầu tư xuất hiện như một cứu tinh, kéo công ty khỏi bờ vực.
  • Tin nhắn chỉ đường đúng lúc hóa thành cứu tinh, cứu tôi khỏi lạc giữa phố lạ mưa dày.
  • Đôi tay chìa ra giữa dòng nước xiết mới thật là cứu tinh, không phải những lời hứa đứng trên bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người cứu cho thoát khỏi cảnh nguy khốn (ví như ngôi sao cứu mạng, theo quan niệm cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứu tinh Sắc thái tôn vinh, cảm kích; mức độ mạnh; văn phong trang trọng/khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Người bác sĩ trực đêm là cứu tinh của sản phụ gặp biến chứng.
ân nhân Trang trọng, biết ơn; mức độ mạnh nhưng rộng hơn một chút Ví dụ: Cô coi bác sĩ là ân nhân của đời mình.
hung thần Mạnh, tiêu cực; văn chương/khẩu ngữ; chỉ kẻ gieo tai họa Ví dụ: Tên cướp từng là hung thần của cả vùng.
tai hoạ Trung tính–tiêu cực; danh từ trừu tượng, đối lập vai trò cứu giúp Ví dụ: Hắn đến như một tai họa với dân làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật giúp đỡ kịp thời trong tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh ấn tượng về sự cứu giúp thần kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn, cảm kích đối với người hoặc vật đã giúp đỡ.
  • Thường mang sắc thái tích cực và có phần trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy hơn trong văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của người hoặc vật trong việc giải quyết khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố nguy cấp hoặc cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "người hùng" nhưng "cứu tinh" nhấn mạnh vào sự cứu giúp kịp thời.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngôi sao cứu tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "cứu tinh vĩ đại", "là cứu tinh của".