Cứu rỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cưu với linh hồn, theo một số tôn giáo.
Ví dụ: Người ta cầu mong được cứu rỗi linh hồn.
Nghĩa: Cưu với linh hồn, theo một số tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà dạy rằng làm điều tốt giúp cứu rỗi linh hồn.
  • Trong truyện, vị sư cầu nguyện để cứu rỗi người lỡ lầm.
  • Bạn nhỏ tin rằng biết xin lỗi sẽ cứu rỗi trái tim mình khỏi buồn bã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha xứ khuyên anh ăn năn, mong cứu rỗi linh hồn sau những lầm lỗi.
  • Cô ấy tìm đến chùa, tin rằng lòng từ bi có thể cứu rỗi phần sâu thẳm trong mình.
  • Nhân vật chính khao khát một con đường cứu rỗi, để tự tha thứ và sống tử tế hơn.
3
Người trưởng thành
  • Người ta cầu mong được cứu rỗi linh hồn.
  • Anh đứng rất lâu trước bàn thờ, như chờ một lời cứu rỗi cho những day dứt cũ.
  • Trong đêm tĩnh lặng, chị nhận ra sự bao dung là chiếc thuyền cứu rỗi mình khỏi hố sâu tội lỗi.
  • Không phải mọi lời rao giảng đều là cứu rỗi; có khi sự im lặng và hành động tử tế mới nâng được linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sâu sắc về sự giải thoát hoặc cứu chuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo hoặc thần học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề tâm linh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khái niệm tôn giáo hoặc triết học liên quan đến sự cứu chuộc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải thoát" nhưng "cứu rỗi" thường mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc thực thể có khả năng thực hiện hành động cứu rỗi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứu rỗi linh hồn", "cứu rỗi chúng sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cứu rỗi như "linh hồn", "chúng sinh"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.