Người hùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tài giỏi hơn người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý (thường hàm ý mỉa mai).
Ví dụ:
Anh ta bước vào cuộc họp như một người hùng tự phong.
Nghĩa: Người tài giỏi hơn người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý (thường hàm ý mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tự xông vào làm hết mọi việc như một người hùng của lớp, ai nhờ cũng nhận.
- Cô bạn khoe sẽ giải xong bài khó trong chớp mắt, nghe cứ như người hùng vậy.
- Bạn Hải đi nhặt rác khắp sân trường rồi đứng khoanh tay như người hùng vừa lập công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa ghi điểm, cậu ta vẫy tay như người hùng, nhưng cả đội còn đang thở dốc.
- Cô ấy nói sẽ cứu cả nhóm khỏi bài kiểm tra miệng, giọng điệu của một người hùng tự phong.
- Chỉ mới giúp một việc nhỏ, anh bạn đã bước đi hùng hổ như người hùng trở về sau trận chiến.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước vào cuộc họp như một người hùng tự phong.
- Vừa sửa xong một lỗi nhỏ, cậu ấy ngẩng cao đầu, dáng vẻ người hùng làm ai cũng bật cười.
- Cứ mỗi lần có ống kính, cô ta lại diễn vai người hùng, lời nào cũng như cứu cả thế giới.
- Anh chàng nói sẽ “lật ngược tình thế” một mình, cái kiểu người hùng nghe vừa buồn cười vừa tội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tài giỏi hơn người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý (thường hàm ý mỉa mai).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người hùng | khẩu ngữ, mỉa mai nhẹ đến rõ; trung tính-về-mức độ, hàm ý khoe khoang/ra vẻ Ví dụ: Anh ta bước vào cuộc họp như một người hùng tự phong. |
| anh hùng | trang trọng/trung tính, mạnh hơn; không mỉa mai Ví dụ: Đừng tưởng mình là anh hùng chỉ vì giải xong một bài toán. |
| cứu tinh | trung tính, tích cực; ít mỉa mai Ví dụ: Anh ấy cứ nghĩ mình là cứu tinh của dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về ai đó đã làm được việc lớn lao, nhưng đôi khi có thể mang ý mỉa mai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật đặc biệt, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai, không hoàn toàn tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi thường nhưng có thể kèm theo ý mỉa mai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng tuyệt đối.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tạo điểm nhấn hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "anh hùng" khi muốn khen ngợi một cách chân thành.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý mỉa mai.
- Người học nên cân nhắc sắc thái khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người hùng của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "người hùng vĩ đại", "trở thành người hùng".





