Ân nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm ơn, trong quan hệ với người mang ơn.
Ví dụ: Ông ấy đã trở thành ân nhân của cả làng khi quyên góp xây dựng cây cầu mới.
Nghĩa: Người làm ơn, trong quan hệ với người mang ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội là ân nhân đã cứu bạn nhỏ khỏi dòng nước lũ.
  • Cô giáo là ân nhân đã dạy em biết đọc, biết viết.
  • Gia đình bạn ấy coi bác hàng xóm như một ân nhân vì đã giúp đỡ lúc khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị bác sĩ đã phẫu thuật thành công cho anh ấy được cả gia đình xem như một ân nhân.
  • Trong lúc tuyệt vọng nhất, sự giúp đỡ kịp thời của một người lạ mặt đã trở thành ánh sáng, biến người đó thành ân nhân của cuộc đời cô.
  • Anh ấy luôn ghi nhớ công ơn của người ân nhân đã cưu mang mình từ thuở nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy đã trở thành ân nhân của cả làng khi quyên góp xây dựng cây cầu mới.
  • Đôi khi, một lời khuyên đúng lúc từ một người xa lạ cũng có thể biến họ thành ân nhân, mở ra một lối đi mới cho cuộc đời ta.
  • Cuộc đời mỗi người đều có thể có những ân nhân thầm lặng, những người đã gieo mầm hy vọng mà ta không hề hay biết.
  • Dù thời gian có trôi đi, lòng biết ơn đối với ân nhân vẫn luôn là một sợi dây vô hình gắn kết những trái tim nhân ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm ơn, trong quan hệ với người mang ơn.
Từ đồng nghĩa:
người ơn
Từ trái nghĩa:
kẻ hại
Từ Cách sử dụng
ân nhân Trang trọng, biểu thị lòng biết ơn sâu sắc. Ví dụ: Ông ấy đã trở thành ân nhân của cả làng khi quyên góp xây dựng cây cầu mới.
người ơn Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy là người ơn đã giúp tôi vượt qua khó khăn.
kẻ hại Tiêu cực, chỉ người gây tổn thất, thù địch. Ví dụ: Hắn ta chính là kẻ hại đã phá hoại sự nghiệp của tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về lòng biết ơn, các câu chuyện về sự giúp đỡ và cứu trợ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về tình người, lòng nhân ái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lòng biết ơn sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "người giúp đỡ" nhưng "ân nhân" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ biết ơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân nhân của tôi", "ân nhân vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩ đại, tốt bụng) hoặc đại từ sở hữu (của tôi, của bạn).
cứu tinh mạnh thường quân ơn ân huệ ân nghĩa ân tình ân sư cứu nhân người ơn