Cựu binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người lính đã vào quân đội tương đối lâu; lính cũ.
Ví dụ: Cựu binh nắm quy trình như lòng bàn tay.
2.
danh từ
(ít dùng). Người đã từng tham gia quân đội; cựu chiến binh.
Nghĩa 1: Người lính đã vào quân đội tương đối lâu; lính cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả trung đội đều kính nể cựu binh vì anh quen việc và rất bình tĩnh.
  • Cậu tân binh nghe cựu binh dặn dò cách buộc ba lô cho gọn.
  • Cựu binh dẫn đường trong doanh trại, ai đi theo cũng yên tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi huấn luyện đầu, cựu binh đứng ra thị phạm từng động tác, giọng chắc và dứt khoát.
  • Một câu nói ngắn của cựu binh giữa lúc hỗn loạn đủ kéo cả tiểu đội trở lại kỷ luật.
  • Đêm gác dài, cựu binh kể chuyện thao trường để lũ tân binh bớt run tay.
3
Người trưởng thành
  • Cựu binh nắm quy trình như lòng bàn tay.
  • Anh bước đi chậm mà vững, dáng của một cựu binh đã qua nhiều mùa mưa nắng thao trường.
  • Chỉ một ánh nhìn của cựu binh, đội hình lập tức thẳng hàng, như sợi dây được kéo căng.
  • Trong căn phòng mùi dầu súng, cựu binh cẩn thận chỉnh lại từng chiếc khóa thắt lưng, thói quen không thể bỏ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Người đã từng tham gia quân đội; cựu chiến binh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người lính đã vào quân đội tương đối lâu; lính cũ.
Từ đồng nghĩa:
lính cũ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cựu binh trung tính; khẩu ngữ–thường nhật; sắc thái chỉ thâm niên, không nhất thiết đã giải ngũ Ví dụ: Cựu binh nắm quy trình như lòng bàn tay.
lính cũ trung tính; khẩu ngữ; nhấn thâm niên trong đơn vị Ví dụ: Ảnh là lính cũ, rành mọi nẻo tuyến.
tân binh trung tính; quân sự–thường nhật; mức đối lập rõ về thâm niên Ví dụ: Đơn vị mới nhận nhiều tân binh mùa tuyển quân.
Nghĩa 2: (ít dùng). Người đã từng tham gia quân đội; cựu chiến binh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người đã từng phục vụ trong quân đội, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về kinh nghiệm quân ngũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc các chính sách liên quan đến cựu chiến binh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về sự dũng cảm, kinh nghiệm hoặc sự hy sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với những người đã phục vụ trong quân đội.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc sự phục vụ trong quân đội của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc khi không cần nhấn mạnh yếu tố kinh nghiệm quân ngũ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cựu chiến binh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ những người chưa từng tham gia quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cựu binh già", "cựu binh dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (già, dũng cảm), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...