Cứt trâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nhờn đã khô và đóng thành vảy ở thóp trẻ con mới để được ít tháng.
Ví dụ: Bé có ít mảng cứt trâu trên thóp.
Nghĩa: Chất nhờn đã khô và đóng thành vảy ở thóp trẻ con mới để được ít tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhẹ nhàng gội đầu để lớp cứt trâu trên thóp bé mềm ra.
  • Bác sĩ dặn không cạy cứt trâu, chỉ thoa dầu cho bong tự nhiên.
  • Bé ngủ ngon hơn khi da đầu sạch, không còn nhiều cứt trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứt trâu là những mảng vảy khô trên thóp em bé, nhìn như vảy mỏng bám sát da đầu.
  • Muốn xử lý cứt trâu an toàn, người lớn thường làm mềm bằng dầu rồi gội sạch.
  • Nhiều phụ huynh lo lắng khi thấy cứt trâu, nhưng đó là hiện tượng da đầu khá phổ biến ở trẻ nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Bé có ít mảng cứt trâu trên thóp.
  • Khi tắm cho con, tôi thoa lớp dầu hâm ấm, đợi vảy cứt trâu mềm rồi mới gội, đỡ tróc da.
  • Đừng sốt ruột cạy bằng móng tay; cứt trâu sẽ rụng dần khi da đầu ổn định.
  • Nhìn mảng cứt trâu khô nứt, tôi hiểu da con đang nhạy cảm và cần kiên nhẫn chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện giữa các bậc phụ huynh hoặc người chăm sóc trẻ nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc chăm sóc trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tình trạng da đầu của trẻ sơ sinh, đặc biệt trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất bẩn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tình trạng da đầu khác không liên quan đến trẻ sơ sinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cứt trâu khô', 'cứt trâu trên đầu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khô, ướt) hoặc động từ (bóc, gỡ).
ghét cáu vảy cặn mảng chốc gàu mụn da đầu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...