Cùm kẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùm chân và kẹp tay; giam giữ và bắt chịu nhục hình (nói khái quát).
Ví dụ:
Chúng bắt anh ta rồi cùm kẹp trong buồng giam tối.
Nghĩa: Cùm chân và kẹp tay; giam giữ và bắt chịu nhục hình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Người lính xấu bắt kẻ trộm và cùm kẹp hắn trong ngục.
- Trong truyện cổ, bọn cướp cùm kẹp người đi đường để đòi tiền.
- Bạn nhỏ nghe kể về thời xưa, nơi kẻ ác thường cùm kẹp người vô tội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà tù thời phong kiến dùng gông gỗ để cùm kẹp tội nhân qua đêm.
- Trong tiểu thuyết, bọn cai ngục cùm kẹp nhân vật chính để khai thác lời thú tội.
- Cảnh phim tái hiện cảnh dân bị quân lính cùm kẹp, ai nấy đều nín thở.
3
Người trưởng thành
- Chúng bắt anh ta rồi cùm kẹp trong buồng giam tối.
- Những năm hỗn loạn, nhiều người bị cùm kẹp chỉ vì một lời tố cáo vô danh.
- Nhà văn viết về thân phận bị cùm kẹp, nơi nỗi đau thể xác hòa vào nỗi sợ.
- Không ai đáng phải sống trong cảnh bị cùm kẹp và xúc phạm nhân phẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùm chân và kẹp tay; giam giữ và bắt chịu nhục hình (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùm kẹp | mạnh, sắc thái bạo lực/áp bức; hơi khẩu ngữ, tính khái quát, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Chúng bắt anh ta rồi cùm kẹp trong buồng giam tối. |
| giam cầm | trung tính–tiêu cực, trang trọng hơn, không nhất thiết có nhục hình Ví dụ: Họ bị giam cầm suốt nhiều năm. |
| giam giữ | trung tính, hành chính/pháp lý; không nhấn mạnh nhục hình Ví dụ: Nghi phạm bị giam giữ để điều tra. |
| trói buộc | ẩn dụ/văn chương, tiêu cực, nhấn mạnh sự kìm hãm Ví dụ: Những quy định khắt khe trói buộc người lao động. |
| đàn áp | mạnh, chính trị–xã hội; nhấn mạnh hành vi áp bức Ví dụ: Phong trào bị chính quyền đàn áp dữ dội. |
| phóng thích | trang trọng/pháp lý, trung tính Ví dụ: Họ phóng thích ba người bị bắt. |
| giải phóng | mạnh, chính trị–xã hội; nhấn mạnh thoát khỏi áp bức Ví dụ: Người dân được giải phóng khỏi ách thống trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác đau đớn, áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, áp bức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giam cầm, áp bức về thể xác hoặc tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, vui tươi hoặc không liên quan đến sự giam giữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giam giữ khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cùm kẹp", "được cùm kẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "tù nhân bị cùm kẹp".





