Cốt sao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Biểu thị điều sắp nêu ra mới là chủ yếu, là mục đích chính cần đạt cho được.
Ví dụ: Anh về muộn cũng được, cốt sao anh an toàn.
Nghĩa: Biểu thị điều sắp nêu ra mới là chủ yếu, là mục đích chính cần đạt cho được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm bài chậm cũng được, cốt sao làm đúng.
  • Trận đá bóng vui là được, cốt sao ai cũng chơi công bằng.
  • Bức vẽ chưa đẹp lắm, cốt sao con tự vẽ bằng sức mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi muộn một chút không sao, cốt sao em báo cô trước và vào lớp nghiêm túc.
  • Bài thuyết trình có thể đơn giản, cốt sao nội dung rõ và có dẫn chứng.
  • Chúng mình tranh luận thoải mái, cốt sao tôn trọng nhau và nghe đến cùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh về muộn cũng được, cốt sao anh an toàn.
  • Kế hoạch có thể thay đổi liên tục, cốt sao mục tiêu dài hạn không lệch.
  • Lương chưa cao cũng tạm chấp nhận, cốt sao công việc cho mình học hỏi và tiến bộ.
  • Ta có thể bất đồng quan điểm, cốt sao còn giữ được sự tử tế khi nói chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu thị điều sắp nêu ra mới là chủ yếu, là mục đích chính cần đạt cho được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất kể không màng
Từ Cách sử dụng
cốt sao trung tính, nhấn mạnh mục đích chính; ngữ vực trang trọng–trung tính, văn viết nhiều hơn nói Ví dụ: Anh về muộn cũng được, cốt sao anh an toàn.
miễn là trung tính, điều kiện tối thiểu; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Miễn là hoàn thành đúng hạn, chi tiết có thể linh hoạt.
miễn sao khẩu ngữ, nhẹ; điều kiện tối thiểu Ví dụ: Miễn sao kịp giờ là được.
cốt là trang trọng–trung tính, nhấn trọng tâm Ví dụ: Cốt là bảo đảm an toàn cho mọi người.
bất kể trung tính, phủ định điều kiện; làm vô hiệu trọng tâm/mục đích Ví dụ: Bất kể kết quả ra sao, họ vẫn tiến hành.
không màng khẩu ngữ–trung tính, thái độ thờ ơ mục đích Ví dụ: Anh ta không màng lợi ích trước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mục đích chính trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo điểm nhấn cho ý tưởng hoặc mục đích của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh vào mục đích chính, thường mang sắc thái quyết tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mục đích chính trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các câu diễn đạt mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự như "chủ yếu là" hoặc "mục đích là".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cốt sao" là một cụm từ có chức năng làm trạng ngữ trong câu, biểu thị mục đích hoặc điều kiện chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cốt sao" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh mục đích; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Cốt sao đạt được mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ mục đích, ví dụ: "cốt sao hoàn thành công việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...