Cốt cán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hoặc bộ phận làm nòng cốt trong một tổ chức, một phong trào xã hội, chính trị, văn hoá, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy là cốt cán của dự án, thiếu anh là nhóm chững lại.
Nghĩa: Người hoặc bộ phận làm nòng cốt trong một tổ chức, một phong trào xã hội, chính trị, văn hoá, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đội bóng của lớp, anh Huy là cốt cán dẫn dắt mọi người tập luyện.
- Chi đoàn trường chọn bạn Lan làm cốt cán cho phong trào trồng cây.
- Câu lạc bộ đọc sách có vài bạn cốt cán luôn đứng ra tổ chức buổi sinh hoạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức chọn những bạn cốt cán để khởi động chiến dịch gây quỹ của trường.
- Trong đội văn nghệ, nhóm cốt cán bàn kế hoạch rồi phân việc cho từng thành viên.
- Phong trào tình nguyện mạnh lên nhờ các bạn cốt cán luôn giữ nhịp và tạo cảm hứng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là cốt cán của dự án, thiếu anh là nhóm chững lại.
- Trong doanh nghiệp, lớp cốt cán không chỉ giỏi chuyên môn mà còn giữ văn hoá chung.
- Những người cốt cán của phong trào đi trước, mở đường, rồi lặng lẽ trao lại ngọn đuốc.
- Muốn đổi mới bền, phải nuôi dưỡng một mạng lưới cốt cán tin cậy, biết kéo người và giữ nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người hoặc bộ phận làm nòng cốt trong một tổ chức, một phong trào xã hội, chính trị, văn hoá, v.v.
Từ trái nghĩa:
ngoại biên rìa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cốt cán | trung tính, hơi trang trọng; dùng trong bối cảnh tổ chức, chính trị – xã hội Ví dụ: Anh ấy là cốt cán của dự án, thiếu anh là nhóm chững lại. |
| nòng cốt | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi tổ chức/đội ngũ Ví dụ: Lực lượng nòng cốt của đoàn thanh niên tại địa phương. |
| chủ chốt | trung tính, hành chính; nhấn vai trò quan trọng trong bộ máy Ví dụ: Đội ngũ chủ chốt của ban chấp hành mới. |
| ngoại biên | trung tính, học thuật; chỉ phần ngoài, ít vai trò Ví dụ: Những thành viên ngoại biên không tham gia quyết sách. |
| rìa | khẩu ngữ, trung tính; chỉ vị trí bên lề, ít ảnh hưởng Ví dụ: Cậu ấy vẫn ở rìa của câu lạc bộ, chưa vào nhóm quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người quan trọng trong một nhóm nhỏ, như trong gia đình hoặc nhóm bạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tổ chức, phong trào xã hội, chính trị, văn hóa để chỉ những người hoặc bộ phận chủ chốt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một nhân vật hoặc nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng và cần thiết của một cá nhân hoặc nhóm trong tổ chức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một người hoặc nhóm trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò khác như "trụ cột"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt cán của phong trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ, ví dụ: "cốt cán quan trọng", "là cốt cán".





