Đầu não

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu ốc con người; dùng để ví trung tâm điều khiển và lãnh đạo cao nhất trong một cơ cấu tổ chức.
Ví dụ: Bộ phận điều hành là đầu não của doanh nghiệp.
Nghĩa: Đầu ốc con người; dùng để ví trung tâm điều khiển và lãnh đạo cao nhất trong một cơ cấu tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy đau đầu nên đầu não không tập trung được.
  • Cô giáo bảo: não là đầu não giúp cơ thể làm theo mệnh lệnh.
  • Trong đội bóng lớp em, bạn lớp trưởng là đầu não sắp xếp vị trí cho từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi giải bài toán khó, đầu não phải bình tĩnh để suy nghĩ từng bước.
  • Trong câu lạc bộ, bạn chủ nhiệm là đầu não lên kế hoạch hoạt động.
  • Trong một trận cờ vua, quân vua không mạnh nhất, nhưng người chơi mới là đầu não quyết định nước đi.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phận điều hành là đầu não của doanh nghiệp.
  • Không có đầu não dẫn dắt, guồng máy dễ chạy tán loạn rồi tự mòn mỏi.
  • Trong những ngày nước sôi lửa bỏng, họp khẩn liên tục tại đầu não để giữ con thuyền khỏi lạc hướng.
  • Đôi khi, chính nỗi sợ lại trở thành đầu não âm thầm điều khiển mọi quyết định của ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầu ốc con người; dùng để ví trung tâm điều khiển và lãnh đạo cao nhất trong một cơ cấu tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cấp dưới chân rết
Từ Cách sử dụng
đầu não Trung tính, dùng cho cả nghĩa đen (bộ não) và nghĩa bóng (trung tâm điều khiển, lãnh đạo), thường mang sắc thái quan trọng, cốt lõi. Ví dụ: Bộ phận điều hành là đầu não của doanh nghiệp.
bộ não Trung tính, dùng để chỉ cơ quan sinh học hoặc khả năng tư duy của con người. Ví dụ: Bộ não con người có khả năng xử lý thông tin phức tạp.
cấp dưới Trung tính, chỉ vị trí thấp hơn trong hệ thống tổ chức, người nhận lệnh và thực hiện. Ví dụ: Các cấp dưới phải báo cáo tình hình thường xuyên cho lãnh đạo.
chân rết Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người bị điều khiển, làm việc ở cấp thấp trong một tổ chức. Ví dụ: Tổ chức tội phạm có nhiều chân rết hoạt động khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người lãnh đạo trong một tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tổ chức, quản lý, hoặc phân tích chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quyền lực hoặc sự lãnh đạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, kinh doanh, và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và quyền lực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc trung tâm điều khiển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc lãnh đạo.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "đầu não quân sự").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "trung tâm" ở chỗ nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hơn là vị trí địa lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ bộ phận cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu não của tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, cơ cấu như "tổ chức", "cơ quan".