Công tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Công lao, thành tích tương đối lớn.
Ví dụ:
Anh được ghi nhận công tích trong dự án cải tạo kênh rạch.
Nghĩa: (id.). Công lao, thành tích tương đối lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường được treo bảng khen vì công tích của đội bóng đá thiếu nhi.
- Bạn Lan được cô khen vì có công tích trong việc trồng cây cho lớp.
- Bức ảnh tập thể ghi lại công tích của nhóm trực nhật giữ lớp sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyên truyền măng non được nêu tên vì công tích lan tỏa thói quen đội mũ bảo hiểm.
- Trong bài thuyết trình, cậu bạn khiêm tốn nói công tích là của cả nhóm, không của riêng ai.
- Lịch sử là câu chuyện về công tích của những người dám đứng ra thay đổi cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Anh được ghi nhận công tích trong dự án cải tạo kênh rạch.
- Không phải công tích nào cũng ồn ào; có những đóng góp lặng thầm, chỉ thời gian mới làm sáng tỏ.
- Hồ sơ khen thưởng cần nêu rõ công tích và trách nhiệm của từng thành viên để tránh tranh công.
- Khi nhìn lại, ta hiểu công tích là kết quả của nhiều bàn tay, chứ hiếm khi là dấu ấn của một cá nhân đơn độc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để ghi nhận thành tựu lớn trong các báo cáo, bài viết chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tôn vinh nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả thành tựu trong nghiên cứu hoặc dự án lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự công nhận chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tựu lớn hoặc đáng kể.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần sự công nhận chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự khen ngợi hoặc tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thành tích" trong các ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác phô trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công tích lớn", "công tích của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đạt được, ghi nhận), và các từ chỉ định (một, những).





