Công chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng (như cầu cống, đường sá, v.v.).
Ví dụ: Tôi làm trong ngành công chính của tỉnh.
2.
tính từ
(cti; id.). Công bằng và ngay thẳng.
Nghĩa 1: Ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng (như cầu cống, đường sá, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Nam học ngành công chính, ngày nào cũng đi kiểm tra đường mới.
  • Cô kỹ sư công chính vẽ bản đồ cho cây cầu ở quê em.
  • Nhờ đội công chính, con đường trước trường em phẳng phiu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ em theo ngành công chính nên thường khảo sát địa chất trước khi làm đường.
  • Trên bản tin thành phố, phòng công chính thông báo kế hoạch sửa cầu.
  • Cậu bạn mê toán mơ vào công chính để thiết kế những tuyến đường an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm trong ngành công chính của tỉnh.
  • Ngành công chính không chỉ đổ bê tông mà còn quản lí ngân sách, an toàn và môi trường.
  • Khi công chính vận hành tốt, thành phố thở đều qua từng tuyến đường và cây cầu.
  • Chọn công chính là chọn những công trình đứng vững qua mưa nắng và qua cả trách nhiệm.
Nghĩa 2: (cti; id.). Công bằng và ngay thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngành chuyên môn về quản lí và xây dựng các công trình công cộng (như cầu cống, đường sá, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
công chánh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công chính trung tính, hành chính–kĩ thuật Ví dụ: Tôi làm trong ngành công chính của tỉnh.
công chánh trung tính, lịch sử/miền Nam cũ; dùng trong văn bản cũ Ví dụ: Sở Công chánh phụ trách cầu đường.
Nghĩa 2: (cti; id.). Công bằng và ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công chính trang trọng, đạo đức, đánh giá phẩm chất, mức độ mạnh vừa Ví dụ:
chính trực trang trọng, đạo đức; mức mạnh vừa Ví dụ: Một vị quan chính trực, công chính.
công bằng trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự vô tư Ví dụ: Người lãnh đạo công bằng, công chính.
liêm chính trang trọng, chính luận; nhấn mạnh liêm khiết và ngay thẳng Ví dụ: Một cán bộ liêm chính, công chính.
bất công trung tính, phê phán rõ; trái nghĩa trực tiếp về công bằng Ví dụ: Xử lý bất công, trái với công chính.
gian tà văn chương, sắc thái mạnh; trái với ngay thẳng Ví dụ: Kẻ gian tà không thể được coi là công chính.
xảo trá khẩu ngữ–phê phán; trái với ngay thẳng Ví dụ: Cách hành xử xảo trá, thiếu công chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi nói về ngành công chính hoặc phẩm chất công bằng, ngay thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và quản lý công trình công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc khi nói về phẩm chất đạo đức.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này mang tính kỹ thuật và chuyên môn cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính công bằng, ngay thẳng trong hành vi hoặc quyết định.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến xây dựng công trình công cộng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "công bằng" hoặc "chính trực" khi nói về phẩm chất đạo đức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ đúng cách, đặc biệt là trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
"Công chính" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Công chính" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "công chính" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "công chính" thường kết hợp với các động từ như "quản lý", "xây dựng". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người công chính", "hành động công chính".
kỹ thuật xây dựng kiến trúc cầu đường cống công trình hạ tầng đô thị quy hoạch