Con nuôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ.
Ví dụ: Anh ấy là con nuôi hợp pháp của gia đình này.
Nghĩa: Người không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác Tám nhận bé Na làm con nuôi và chăm sóc em mỗi ngày.
  • Mẹ kể, chú Quân là con nuôi của ông bà nên ở chung nhà và gọi ông bà là ba mẹ.
  • Cô giáo nói con nuôi cũng được thương yêu như con đẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm mong con, cô chú làm thủ tục nhận một bé gái làm con nuôi.
  • Trong gia đình bạn Nam, anh trai là con nuôi nhưng mọi người đối xử không khác gì con ruột.
  • Phim kể về chàng trai là con nuôi, luôn tìm cách hòa nhập với gia đình mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là con nuôi hợp pháp của gia đình này.
  • Lúc ký giấy tờ nhận con nuôi, tôi hiểu trách nhiệm của một người làm cha bắt đầu từ đó.
  • Chị bảo: con nuôi hay con đẻ cũng là con, điều ràng buộc là tình thương và cam kết.
  • Có nhà chọn nhận con nuôi để san sẻ yêu thương, có nhà vì muốn lấp đi khoảng trống sau biến cố, nhưng cuối cùng tất cả đều học cách làm cha mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ.
Từ đồng nghĩa:
con dưỡng
Từ trái nghĩa:
con đẻ con ruột
Từ Cách sử dụng
con nuôi Trung tính, hành chính–xã hội; dùng cả khẩu ngữ và văn bản pháp lý. Ví dụ: Anh ấy là con nuôi hợp pháp của gia đình này.
con dưỡng Hơi cổ/văn chương; dùng trong văn bản xưa. Ví dụ: Ông coi nó như con dưỡng.
con đẻ Trung tính, thông dụng; đối lập pháp lý–huyết thống trực tiếp. Ví dụ: Nhà có hai con đẻ và một con nuôi.
con ruột Trung tính, phổ biến; nhấn mạnh quan hệ huyết thống. Ví dụ: Bà có một con ruột và một con nuôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình, quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo xã hội, nghiên cứu về gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, tâm lý học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản pháp luật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ mối quan hệ gia đình không phải huyết thống.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ mối quan hệ pháp lý.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ khác như "cha nuôi", "mẹ nuôi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "con đẻ" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "con ghẻ" ở chỗ "con nuôi" có sự công nhận pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mối quan hệ gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người con nuôi", "đứa con nuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ quan hệ gia đình như "cha", "mẹ".
con con đẻ con ruột con cái con trai con gái nuôi dưỡng cha mẹ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...