Con đẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con do chính mình đẻ ra, không phải con nuôi.
Ví dụ:
Anh nhận lại con đẻ sau nhiều năm xa cách.
Nghĩa: Con do chính mình đẻ ra, không phải con nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Má bồng con đẻ vào lòng, dỗ cho bé nín khóc.
- Ông Tư giới thiệu: “Đây là con đẻ của tôi.”
- Chị Hai thương con đẻ, sáng nào cũng nấu cháo cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bức ảnh cũ, bà ôm chặt con đẻ, ánh mắt vừa mệt vừa hạnh phúc.
- Ông luôn nói thẳng: con đẻ thì răn dạy nghiêm, chứ không chiều hư.
- Người mẹ nhận ra tiếng khóc của con đẻ giữa cả phòng bệnh sơ sinh.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận lại con đẻ sau nhiều năm xa cách.
- Người cha vụng về, nhưng cách ông đặt bát cơm trước con đẻ kháu khỉnh nói hộ cả tấm lòng.
- Chị hiểu rằng thương con đẻ không chỉ là ôm ấp, mà còn dám nói lời khó nghe khi cần.
- Giữa mâm cỗ đông người, bà kín đáo gắp phần ngon cho con đẻ rồi nhắc con biết san sẻ cho em họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con do chính mình đẻ ra, không phải con nuôi.
Từ đồng nghĩa:
con ruột
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con đẻ | Trung tính, phổ thông; dùng trong đời thường và hành chính đơn giản Ví dụ: Anh nhận lại con đẻ sau nhiều năm xa cách. |
| con ruột | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương, dùng thay thế rộng rãi Ví dụ: Anh ấy là con ruột của bà Lan. |
| con nuôi | Trung tính, pháp lý–đời thường; đối lập trực tiếp trong quan hệ gia đình Ví dụ: Cháu là con nuôi của họ từ năm lên ba. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "con ruột" để tránh nhầm lẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ về tình mẫu tử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong gia đình.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trong gia đình.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "con ruột" để rõ nghĩa hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con ruột" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Để tự nhiên, nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con đẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("con đẻ ngoan"), động từ ("nuôi con đẻ"), hoặc lượng từ ("một con đẻ").






Danh sách bình luận