Chùn chũn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như chùn chùn.
Ví dụ: Anh chùn chũn trước ngưỡng cửa quyết định.
Nghĩa: Như chùn chùn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy con chó sủa, bé chùn chũn đứng lại ở cổng.
  • Bạn rụt tay chùn chũn khi nước hồ còn lạnh.
  • Nghe cô nhắc kiểm tra, cả lớp chùn chũn im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn định giơ tay phát biểu nhưng chùn chũn khi nhìn cả lớp dõi theo.
  • Trước khung thành, cậu chùn chũn một nhịp rồi sút trượt.
  • Tin nhắn đến, cô chùn chũn, gõ rồi xoá, chưa dám gửi.
3
Người trưởng thành
  • Anh chùn chũn trước ngưỡng cửa quyết định.
  • Có lúc lòng muốn bước, mà chân chùn chũn vì một vết sợ cũ.
  • Cơ hội mở ra, nhưng ký ức thất bại làm tay tôi chùn chũn trên bàn phím.
  • Giữa đám đông lời khen, ý nghĩ phản biện bỗng chùn chũn tìm chỗ ẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương, gợi hình ảnh nhỏ bé, đáng yêu.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, dễ thương trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "đi chùn chũn", "nhìn chùn chũn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa, ví dụ: "đi", "nhìn".
ngắn cụt lùn thấp mập béo tròn đẫy đà đầy đặn co rút lại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...