Chum chúm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem chúm (láy).
Ví dụ: Các cổ phiếu phòng thủ chum chúm trong vùng giá hẹp suốt phiên.
Nghĩa: xem chúm (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Những nụ hồng chum chúm bên hàng rào.
  • Các bạn đứng chum chúm quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
  • Mấy con gà con chum chúm dưới cánh gà mẹ khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám học trò chum chúm quanh bàn thí nghiệm, thì thầm bàn cách làm.
  • Những chiếc lá non chum chúm ở đầu cành, xanh mướt như vừa thức dậy.
  • Bọn tớ chum chúm lại trước cửa sân khấu, hồi hộp chờ buổi biểu diễn.
3
Người trưởng thành
  • Các cổ phiếu phòng thủ chum chúm trong vùng giá hẹp suốt phiên.
  • Những ký ức cũ bỗng chum chúm kéo về khi tôi nghe bản nhạc ấy.
  • Người bán hàng rong chợ chiều chum chúm bên mái hiên, né cơn mưa bất chợt.
  • Mấy ngón tay lạnh giá chum chúm trong túi áo, tìm chút ấm áp còn sót lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái của hoa, lá hoặc các vật thể có hình dáng tương tự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, gợi hình ảnh tự nhiên.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hình dáng của hoa, lá hoặc vật thể có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chúm"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoa chum chúm nở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực vật, trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.
chúm mím túm gom tụm co rút khép se hóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...