Chúm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu lại thành hình núm tròn.
Ví dụ:
Cô ấy chúm các sợi tóc rối, ghim lại thành một búi nhỏ.
Nghĩa: Thu lại thành hình núm tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội chúm tay lại để vo viên nắm cơm.
- Em chúm môi thổi nến sinh nhật.
- Cây hoa hồng chúm nụ, tròn xinh trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán hàng chúm lá chuối, buộc lại thành chiếc bánh gọn gàng.
- Cậu bé chúm những mẩu đất sét thành một quả bóng nhỏ.
- Gió lạnh làm em vô thức chúm môi, hơi thở phả ra mờ mịt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chúm các sợi tóc rối, ghim lại thành một búi nhỏ.
- Anh chúm mấy ngón tay, gom nhúm muối rắc đều lên mặt cá.
- Trước gương, cô chúm môi thử màu son mới, bâng khuâng nhìn mình hôm nay khác hôm qua.
- Giữa chiều muộn, búp sen ngoài ao chúm chặt, như giữ lại mùi hương còn non.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu lại thành hình núm tròn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chúm | Diễn tả hành động thu gọn, tạo hình tròn nhỏ, trung tính. Ví dụ: Cô ấy chúm các sợi tóc rối, ghim lại thành một búi nhỏ. |
| chụm | Trung tính, diễn tả hành động gom lại thành một khối nhỏ, thường là hình chóp hoặc hình tròn. Ví dụ: Chụm năm ngón tay lại. |
| xoè | Trung tính, diễn tả hành động mở rộng, trải rộng ra. Ví dụ: Xoè bàn tay ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hình ảnh cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể, sinh động trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "nụm" hay "cụm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúm lại", "chúm vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ trạng thái (như "lại", "vào") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





