Chính thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức tổ chức của một nhà nước.
Ví dụ: Chính thể là cách một nhà nước được tổ chức và vận hành.
Nghĩa: Hình thức tổ chức của một nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở môn Lịch sử, cô giáo nói mỗi nước có một chính thể riêng.
  • Nước đó đổi chính thể, nên quốc kỳ và quốc ca cũng thay đổi.
  • Chính thể quyết định ai sẽ đứng đầu nhà nước và cách họ làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một quốc gia có thể chọn chính thể cộng hòa hay quân chủ tùy lịch sử và xã hội của họ.
  • Khi chính thể thay đổi, cấu trúc quyền lực và luật lệ thường được sắp xếp lại.
  • Học hiến pháp giúp mình hiểu vì sao chính thể ảnh hưởng đến đời sống công dân.
3
Người trưởng thành
  • Chính thể là cách một nhà nước được tổ chức và vận hành.
  • Trong nghiên cứu so sánh, người ta xem chính thể như khung xương quyền lực, quyết định nhịp thở của nền chính trị.
  • Do biến động lịch sử, quốc gia ấy nhiều lần cải tổ chính thể để cân bằng quyền lực và ổn định xã hội.
  • Khi bàn về cải cách, điều quan trọng là nhận diện những giới hạn thể chế mà chính thể hiện hành đặt ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức tổ chức của một nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính thể Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản chính trị, pháp luật. Ví dụ: Chính thể là cách một nhà nước được tổ chức và vận hành.
thể chế Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản chính trị, pháp luật. Ví dụ: Việt Nam là một quốc gia có thể chế cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
chế độ Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản chính trị, lịch sử. Ví dụ: Nhiều nước trên thế giới đã chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang chế độ cộng hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo chính trị, hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, luật học và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và tổ chức của nhà nước trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chế độ"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh chính trị để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính thể dân chủ", "chính thể quân chủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "chính thể hiện đại", "chính thể nhà nước".