Chìm nổi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả.
Ví dụ:
Anh ấy đã có quãng đời chìm nổi trước khi tìm được việc ổn định.
Nghĩa: Lúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn ấy từng chìm nổi, nay mới ổn hơn.
- Con chó hoang theo nhóm cứu hộ suốt mấy ngày chìm nổi ngoài bãi rác.
- Chú xe ôm kể chuyện đời mình chìm nổi, nhưng vẫn cười hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có những năm mẹ em buôn bán chìm nổi, khi lời khi lỗ nhưng không bỏ cuộc.
- Anh công nhân đi khắp nơi xin việc, cuộc sống chìm nổi theo từng chuyến xe đêm.
- Nhóm nhạc mới ra mắt, nổi tiếng rồi lặng đi, hành trình khá chìm nổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã có quãng đời chìm nổi trước khi tìm được việc ổn định.
- Qua bao dời đổi, chị học được cách bình thản giữa một đời chìm nổi.
- Người nghệ sĩ quen cảnh chìm nổi, coi sân khấu như bến tạm để neo mình.
- Sau những năm tháng chìm nổi nơi xứ người, anh trở về, chỉ mong một mái nhà yên ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chìm nổi | Tiêu cực, mang sắc thái than thở, nói về sự bấp bênh, khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: Anh ấy đã có quãng đời chìm nổi trước khi tìm được việc ổn định. |
| long đong | Tiêu cực, mang sắc thái than thở, chỉ sự vất vả, không ổn định trong cuộc sống. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật long đong. |
| lận đận | Tiêu cực, mang sắc thái than thở, chỉ sự gặp nhiều trắc trở, không may mắn trong số phận. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua một cuộc đời lận đận. |
| bấp bênh | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không ổn định, thiếu vững chắc, dễ thay đổi. Ví dụ: Cuộc sống của họ vẫn còn bấp bênh. |
| ổn định | Trung tính đến tích cực, chỉ sự vững vàng, không thay đổi, không dao động. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy đã ổn định hơn nhiều. |
| yên bình | Tích cực, chỉ sự thanh thản, không có biến động hay xung đột. Ví dụ: Làng quê thật yên bình, không có cảnh chìm nổi. |
| vững vàng | Tích cực, chỉ sự chắc chắn, kiên định, không dễ bị lay chuyển. Ví dụ: Anh ấy có một vị trí vững vàng trong xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc tình cảnh của ai đó gặp nhiều khó khăn, biến động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả tình cảnh xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về cuộc đời nhân vật, thể hiện sự bấp bênh, gian truân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bấp bênh, không ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương để tạo cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, bất ổn trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả tình cảnh khó khăn khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất ổn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn truyền tải thông điệp lạc quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tình cảnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc đời chìm nổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng (cuộc đời, số phận) và phó từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận