Chiến tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành tích chiến đấu; chiến công.
Ví dụ:
Anh ấy khiêm tốn, không nhắc đến chiến tích của mình.
Nghĩa: Thành tích chiến đấu; chiến công.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể cho chúng em nghe về chiến tích của đội du kích làng.
- Trong bảo tàng có bức ảnh ghi lại chiến tích của người lính dũng cảm.
- Lá cờ sờn mép là kỷ vật nhắc về chiến tích năm xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang sử cũ ghi chặt từng chiến tích để thế hệ sau hiểu giá trị của hòa bình.
- Nghe bà kể chiến tích vượt mưa bom, tôi bỗng thấy bài học lịch sử sống động hơn.
- Không phải bức huân chương nào cũng kể hết được chiến tích phía sau nó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khiêm tốn, không nhắc đến chiến tích của mình.
- Những chiến tích trên chiến trường nhiều khi chỉ còn lại vết sẹo trong ký ức.
- Họ nâng chén, không phải để khoe chiến tích, mà để tưởng nhớ đồng đội đã khuất.
- Chiến tích lớn nhất đôi khi là trở về bình an giữa cơn bão đạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành tích chiến đấu; chiến công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến tích | Diễn tả thành quả, kết quả tốt đẹp đạt được trong chiến đấu hoặc trong một cuộc đấu tranh, cạnh tranh; mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy khiêm tốn, không nhắc đến chiến tích của mình. |
| chiến công | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ hành động anh hùng, thành tích nổi bật trong chiến đấu. Ví dụ: Anh hùng đã lập nhiều chiến công hiển hách. |
| bại trận | Trang trọng, tiêu cực, dùng để chỉ sự thất bại, thua cuộc trong chiến tranh, trận đấu. Ví dụ: Quân địch đã chịu bại trận nặng nề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả thành tựu trong các bài viết về lịch sử, quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tôn vinh những chiến công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn vinh và kính trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử, quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tựu trong chiến đấu hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến đấu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thành tích" trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến đấu.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến tích vĩ đại", "chiến tích của anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩ đại, lẫy lừng) hoặc cụm giới từ (của, về).





